紫禁: Bị cấm; Tử Cấm; Cấm thành
Nét viết & luyện viết chữ 紫禁
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TỬ (紫): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 12 nét (5 nét phụ), thành phần: 止 (CHỈ) + 匕 (CHỦY) + 糸 (MỊCH/TY).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
màu tím, sắc tím
Chữ TỬ (紫): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 12 nét (5 nét phụ), thành phần: 止 (CHỈ) + 匕 (CHỦY) + 糸 (MỊCH/TY).
Bị cấm; Tử Cấm; Cấm thành
Chữ CẤM (禁): thuộc bộ THỊ (示), gồm 13 nét (8 nét phụ), thành phần: 木 (MỘC) + 示 (THỊ). Từ ghép HSK: 禁止 (CẤM CHỈ: cấm, nghiêm cấm), 不禁 (BẤT CẤM: không kìm được, bất giác, bỗng nhiên), 严禁 (NGHIÊM CẤM: nghiêm cấm, cấm chỉ tuyệt đối theo luật định).
Câu ví dụ với từ “紫禁”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
皇帝住在紫禁城里。
huángdì zhù zài Zǐjìnchéng li.
“Hoàng đế sống trong Tử Cấm Thành.”
紫禁城是明清两代的皇宫。
Zǐjìnchéng shì Míng Qīng liǎng dài de huánggōng.
“Tử Cấm Thành là hoàng cung của triều đại nhà Minh và nhà Thanh.”
Từ “紫禁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn