粗鄙: thô bỉ; thô tục; tục tĩu; khiếm nhã; không tao nhã; tầm thường
Nét viết & luyện viết chữ 粗鄙
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THÔ (粗): thuộc bộ MỄ (米), gồm 11 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 粗心 (THÔ TÂM: bất cẩn, cẩu thả), 粗鲁 (THÔ LỖ: thô lỗ, cộc cằn, thô bạo).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thô, to bè; thô ráp, sơ sài qua loa
Chữ THÔ (粗): thuộc bộ MỄ (米), gồm 11 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 粗心 (THÔ TÂM: bất cẩn, cẩu thả), 粗鲁 (THÔ LỖ: thô lỗ, cộc cằn, thô bạo).
thô bỉ; thô tục; tục tĩu; khiếm nhã; không tao nhã; tầm thường
Chữ BỈ (鄙): thuộc bộ ẤP (PHẢI) (邑), gồm 13 nét (11 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 十 (THẬP) + 囗 (VI) + 阝 (ẤP / PHỤ). Từ ghép HSK: 卑鄙 (TI BỈ: đê tiện, hèn hạ, ti tiện).
Câu ví dụ với từ “粗鄙”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
言语粗鄙
yányǔ cūbǐ
“Lời lẽ thô bỉ”
此人言行粗鄙,颇显伧态。
cǐ rén yánxíng cūbǐ, pō xiǎn cāng tài.
“Người này lời nói hành vi thô tục, lộ rõ vẻ kém cỏi.”
Từ “粗鄙” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn