篆刻: khắc; khắc dấu; khắc ấn; khắc triện; khắc con dấu
Nét viết & luyện viết chữ 篆刻
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRIỆN (篆): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 15 nét (9 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khắc; khắc dấu; khắc ấn; khắc triện; khắc con dấu
Chữ TRIỆN (篆): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 15 nét (9 nét phụ).
khắc (15 phút); khắc chạm; thời khắc
Chữ KHẮC (刻): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 亠 (ĐẦU) + 人 (NHÂN) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 刻苦 (KHẮC KHỔ: khắc khổ, chăm chỉ miệt mài), 立刻 (LẬP KHẮC: liền, ngay tức thì, lập tức), 深刻 (THÂM KHẮC: sâu sắc, sâu đậm, thâm thúy), 时刻 (THỜI KHẮC: thời khắc, thời điểm; luôn luôn, mọi lúc).
Câu ví dụ với từ “篆刻”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他正在学习如何篆刻。
tā zhèngzài xuéxí rúhé zhuànkè.
“Anh ấy đang học cách khắc triện.”
篆刻需要耐心和细致。
zhuànkè xūyào nàixīn hé xìzhì.
“Khắc triện cần sự kiên nhẫn và tỉ mỉ.”
Từ “篆刻” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn