签约 Phồn thể: 簽約
Minh họa từ vựng 签约
qiānyuē HÁN VIỆT: THIÊM ƯỚC

签约: ký hợp đồng, ký kết thỏa thuận hợp tác

ký hợp đồng ký kết thỏa thuận hợp tác

Nghĩa tiếng Anh (English): to sign a contract, to sign an agreement

Nét viết & luyện viết chữ 签约

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 签

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THIÊM (签, phồn thể: 籤): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 13 nét (7 nét phụ), thành phần: 竹 (TRÚC) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 签证 (THIÊM CHỨNG: thị thực, visa), 签字 (THIÊM TỰ: ký tên, ký kết), 签订 (THIÊM ĐÍNH: ký kết, ký kết hợp đồng/hiệp định chính thức), 签署 (THIÊM THỰ: ký tên phê chuẩn, ký kết (văn bản cấp cao)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

签
qiān THIÊM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ký tên, ký kết; cái thẻ tre cái que (chữ Hán)

Bộ 竹 (BỘ TRÚC • 6 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
竹 TRÚC (Cây tre, cây trúc, các vật dụng đan lát hoặc thẻ tre viết sách.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.)

Chữ THIÊM (签, phồn thể: 籤): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 13 nét (7 nét phụ), thành phần: 竹 (TRÚC) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 签证 (THIÊM CHỨNG: thị thực, visa), 签字 (THIÊM TỰ: ký tên, ký kết), 签订 (THIÊM ĐÍNH: ký kết, ký kết hợp đồng/hiệp định chính thức), 签署 (THIÊM THỰ: ký tên phê chuẩn, ký kết (văn bản cấp cao)).

约
yuē / yāo ƯỚC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hẹn, ước hẹn, tiết kiệm, khoảng chừng (yuē); cân trọng lượng — khẩu ngữ (yāo)

Bộ 纟 (BỘ MỊCH • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.) 勹 BAO (Bọc lại, ôm ấp, bao trùm quanh một vật gì đó.)

Chữ ƯỚC (约, phồn thể: 約): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 6 nét (3 nét phụ), thành phần: 纟 (MỊCH) + 勹 (BAO). Từ ghép HSK: 大约 (ĐẠI ƯỚC: khoảng chừng, ước chừng), 节约 (TIẾT ƯỚC: tiết kiệm), 约会 (ƯỚC HỘI: hẹn hò, cuộc hẹn), 条约 (ĐIỀU ƯỚC: hiệp ước, điều ước quốc tế).

Câu ví dụ với từ “签约”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在国际科技创新合作大会上,多家中外顶尖科研机构成功签约共建全球前沿联合实验室。

Zài guó jì kē jì chuàng xīn hé zuò dà huì shàng, duō jiā zhōng wài dǐng jiān kē yán jī gòu chéng gōng qiān yuē gòng jiàn quán qiú qián yán lián hé shí yàn shì.

“Tại Đại hội Hợp tác Đổi mới Sáng tạo Khoa học Công nghệ Quốc tế, nhiều cơ quan nghiên cứu khoa học hàng đầu trong và ngoài nước đã ký hợp đồng ký kết thành công thỏa thuận cùng xây dựng phòng thí nghiệm liên hợp tiên phong toàn cầu.”

At the innovation conference, top research institutions signed agreements to build joint global labs.

Từ “签约” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →