签: ký tên, ký kết; cái thẻ tre cái que (chữ Hán)
Nghĩa tiếng Anh (English): to sign, to endorse, label, stick
Nét viết & luyện viết chữ 签
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THIÊM (签, phồn thể: 籤): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 13 nét, thành phần: 竹 (TRÚC) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 签证 (THIÊM CHỨNG: thị thực, visa), 签字 (THIÊM TỰ: ký tên, ký kết), 签订 (THIÊM ĐÍNH: ký kết, ký kết hợp đồng/hiệp định chính thức), 签署 (THIÊM THỰ: ký tên phê chuẩn, ký kết (văn bản cấp cao)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ký tên, ký kết; cái thẻ tre cái que (chữ Hán)
Chữ THIÊM (签, phồn thể: 籤): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 13 nét, thành phần: 竹 (TRÚC) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 签证 (THIÊM CHỨNG: thị thực, visa), 签字 (THIÊM TỰ: ký tên, ký kết), 签订 (THIÊM ĐÍNH: ký kết, ký kết hợp đồng/hiệp định chính thức), 签署 (THIÊM THỰ: ký tên phê chuẩn, ký kết (văn bản cấp cao)).
Câu ví dụ với từ “签”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在重大科技成果转化签约仪式上,科研院所与领军企业正式签署了联合研发攻关合作协议。
Zài zhòng dà kē jì chéng guǒ zhuǎn huà qiān yuē yí shì shàng, kē yán yuàn suǒ yǔ lǐng jūn qǐ yè zhèng shì qiān shǔ le lián hé yán fā gōng guān hé zuò xié yì.
“Tại nghi thức ký kết ký tên chuyển giao thành quả khoa học công nghệ trọng đại, các viện nghiên cứu và doanh nghiệp dẫn đầu đã chính thức ký kết thỏa thuận hợp tác cùng nghiên cứu phát triển vượt khó.”
At the signing ceremony for technology transfer, research institutes and leading firms signed joint agreements.
Từ “签” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 签 (qiān)
签 (qiān) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “签” có phiên âm Pinyin là “qiān”, âm Hán Việt là “THIÊM”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ký tên, ký kết; cái thẻ tre cái que (chữ Hán)” (tiếng Anh: to sign, to endorse, label, stick).
Chữ 签 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “签” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 竹. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.