约束: ràng buộc, quy chuẩn ước thúc; kiềm giữ (từ trường)
Nghĩa tiếng Anh (English): to restrict, to constrain, constraint, confinement
Nét viết & luyện viết chữ 约束
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ƯỚC (约, phồn thể: 約): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 6 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 勹 (BAO). Từ ghép HSK: 大约 (ĐẠI ƯỚC: khoảng chừng, ước chừng), 节约 (TIẾT ƯỚC: tiết kiệm), 约会 (ƯỚC HỘI: hẹn hò, cuộc hẹn), 条约 (ĐIỀU ƯỚC: hiệp ước, điều ước quốc tế).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hẹn, ước hẹn, tiết kiệm, khoảng chừng (yuē); cân trọng lượng — khẩu ngữ (yāo)
Chữ ƯỚC (约, phồn thể: 約): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 6 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 勹 (BAO). Từ ghép HSK: 大约 (ĐẠI ƯỚC: khoảng chừng, ước chừng), 节约 (TIẾT ƯỚC: tiết kiệm), 约会 (ƯỚC HỘI: hẹn hò, cuộc hẹn), 条约 (ĐIỀU ƯỚC: hiệp ước, điều ước quốc tế).
bó, chùm (hoa); buộc, trói buộc
Câu thơ nhớ chữ: “Cành củi MỘC kia xếp gọn gàng, Vòng dây KHẨU buộc ở giữa ngang. Gom lại thành bó cho chắc chắn, Kỷ cương phép tắc giữ đàng hoàng.”
Chữ THÚC (束) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình một bó củi MỘC (木) được quấn chặt ở giữa bằng một sợi dây thừng (biến đổi thành hình vuông giống bộ KHẨU 口 hoặc bộ VI 囗). Từ nghĩa gốc là bó củi, buộc gọn đồ vật thành từng bó (như một bó hoa), chữ THÚC (束) mở rộng sang nghĩa khép lại, hoàn tất công việc (KẾT THÚC 结束) và sự tự rèn luyện, giữ mình trong khuôn khổ đạo đức (ƯỚC THÚC 约束).
Câu ví dụ với từ “约束”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
全超导托卡马克核聚变实验装置成功利用极强磁场实现了上亿度高温等离子体的高效磁约束稳态运行。
Quán chāo dǎo tuō kǎ mǎ kè hé jù biàn shí yàn zhuāng zhì chéng gōng lì yòng jí qiáng cí chǎng shí xiàn le shàng yì dù gāo wēn děng lí zǐ tǐ de gāo xiào cí yuē shù wěn tài yùn xíng.
“Thiết bị thực nghiệm nhiệt hạch hạt nhân Tokamak siêu dẫn toàn phần đã vận dụng thành công từ trường cực mạnh thực hiện việc vận hành trạng thái ổn định giam giữ kiềm giữ từ trường hiệu quả cao đối với plasma nhiệt độ cao hàng trăm triệu độ C.”
The superconducting tokamak utilizes ultra-strong magnetic fields to achieve steady-state magnetic confinement of 100-million-degree plasma.
深刻领悟“约束”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ yuē shù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “约束” (ràng buộc, quy chuẩn ước thúc - YÊU THÚC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "约束" (ràng buộc, quy chuẩn ước thúc) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “约束” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 约束 (yuē shù)
约束 (yuē shù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “约束” có phiên âm Pinyin là “yuē shù”, âm Hán Việt là “ƯỚC THÚC”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ràng buộc, quy chuẩn ước thúc; kiềm giữ (từ trường)” (tiếng Anh: to restrict, to constrain, constraint, confinement).
Chữ 约束 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “约束” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.