筷子: đũa, đôi đũa
Nghĩa tiếng Anh (English): chopsticks
Nét viết & luyện viết chữ 筷子
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc, Phận liễu sao đành nảy nét ngang? Liễu thêm nét gạch thành Tử, Con thơ bồng bế dịu dàng mẹ yêu.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đũa; chiếc đũa
cái, chiếc, con (hậu tố danh từ); con cái
Câu thơ nhớ chữ: “Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc, Phận liễu sao đành nảy nét ngang? Liễu thêm nét gạch thành Tử, Con thơ bồng bế dịu dàng mẹ yêu.”
Câu ví dụ với từ “筷子”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
吃饭用筷子。
chī fàn yòng kuài zi 。
“Ăn cơm dùng đũa.”
Eating uses chopsticks.
熟练掌握“筷子”的用法,对提升中文表达水平大有帮助。
shú liàn zhǎng wò “ kuài zi ” de yòng fǎ , duì tí shēng zhōng wén biǎo dá shuǐ píng dà yǒu bāng zhù 。
“Nắm vững cách dùng của “筷子” (đũa - KHOÁI TỬ) giúp ích rất nhiều cho việc nâng cao trình độ diễn đạt tiếng Trung.”
Mastering the usage of "筷子" (đũa) helps greatly in improving your Chinese expression skills.
Từ “筷子” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn