竹筷
Minh họa từ vựng 竹筷
zhú kuài HÁN VIỆT: TRÚC KHOÁI

竹筷: Đũa tre

Đũa tre

Nét viết & luyện viết chữ 竹筷

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 竹

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Hai cành rủ lá song song Uốn cong trước gió thẳng lòng hiên ngang. Đôi nhành vươn thẳng tầng mây, Chữ TRÚC (竹) tiết tháo tháng ngày kiên trung.” — Chữ TRÚC (竹) là chữ tượng hình, vẽ hai cành tre trúc xanh đứng cạnh nhau, lá chúc xuống mềm mại mà thân thẳng tắp rỗng ruột. Người xưa coi trúc là biểu tượng của người quân tử: trong lòng khiêm tốn (rỗng ruột), bên ngoài dẻo dai kiên cường không chịu bẻ gãy.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

竹
zhú TRÚC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Trúc (họ Trúc; Cây trúc quân tử ngay thẳng, khí tiết bất khuất hiên ngang trước giông bão.).

Bộ 竹 (BỘ TRÚC • 6 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
⺮ HAI CÀNH TRÚC ĐỨNG SONG SONG (Vẽ hai nhánh tre trúc có đốt và các phiến lá chúc xuống mềm mại nhưng dẻo dai.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hai cành rủ lá song song Uốn cong trước gió thẳng lòng hiên ngang. Đôi nhành vươn thẳng tầng mây, Chữ TRÚC (竹) tiết tháo tháng ngày kiên trung.”

Chữ TRÚC (竹) là chữ tượng hình, vẽ hai cành tre trúc xanh đứng cạnh nhau, lá chúc xuống mềm mại mà thân thẳng tắp rỗng ruột. Người xưa coi trúc là biểu tượng của người quân tử: trong lòng khiêm tốn (rỗng ruột), bên ngoài dẻo dai kiên cường không chịu bẻ gãy.

筷
kuài KHOÁI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đũa; chiếc đũa

Bộ 竹 (BỘ TRÚC • 6 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
竹 TRÚC (Cây tre, cây trúc, các vật dụng đan lát hoặc thẻ tre viết sách.) 忄 TÂM ĐỨNG (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn (dạng đứng).)

Chữ KHOÁI (筷): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 13 nét (7 nét phụ), thành phần: 竹 (TRÚC) + 忄 (TÂM ĐỨNG). Từ ghép HSK: 筷子 (KHOÁI TỬ: đũa, đôi đũa).

Câu ví dụ với từ “竹筷”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

竹筷子

zhú kuàizǐ

“Đũa tre”

Ví dụ #2

他用大扁竹筷夹菜。

Tā yòng dà biǎn zhú kuài jiā cài.

“Anh ấy dùng đũa tre to để gắp thức ăn.”

Từ “竹筷” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →