科盲
Minh họa từ vựng 科盲
kēmáng HÁN VIỆT: KHOA MANH

科盲: dốt kỹ thuật; mù khoa học; thiếu kiến thức khoa học; không biết gì về kỹ thuật

dốt kỹ thuật mù khoa học thiếu kiến thức khoa học không biết gì về kỹ thuật

Nét viết & luyện viết chữ 科盲

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 科

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái bông lúa chữ HÒA (禾), ĐẨU (斗) đong bên phải chia ra từng phần. Chữ KHOA (科) phân loại rõ phân, Khoa học sáng tạo muôn phần tiến lên.” — Chữ KHOA (科) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ HÒA (禾) bên trái chỉ lúa thóc thu hoạch và bộ ĐẨU (斗) bên phải chỉ cái đấu dùng để đong lường. Thời xưa, người nông dân dùng đấu để đong đếm, phân định phẩm cấp và chủng loại thóc gạo sau mùa gặt. Từ hành động đo lường chuẩn xác và phân loại rõ ràng đó, chữ KHOA (科) mở rộng thành ngành học, bộ môn chuyên môn, pháp luật và nền tảng của khoa học kỹ thuật.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

科
kē KHOA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khoa, phân khoa; môn học

Bộ 禾 (BỘ HÒA • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
禾 HÒA (Cây lúa trĩu hạt, hoa màu, lương thực mùa màng.) 斗 ĐẨU (Cái đấu đong gạo thóc, chòm sao Bắc Đẩu.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bông lúa chữ HÒA (禾), ĐẨU (斗) đong bên phải chia ra từng phần. Chữ KHOA (科) phân loại rõ phân, Khoa học sáng tạo muôn phần tiến lên.”

Chữ KHOA (科) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ HÒA (禾) bên trái chỉ lúa thóc thu hoạch và bộ ĐẨU (斗) bên phải chỉ cái đấu dùng để đong lường. Thời xưa, người nông dân dùng đấu để đong đếm, phân định phẩm cấp và chủng loại thóc gạo sau mùa gặt. Từ hành động đo lường chuẩn xác và phân loại rõ ràng đó, chữ KHOA (科) mở rộng thành ngành học, bộ môn chuyên môn, pháp luật và nền tảng của khoa học kỹ thuật.

盲
máng MANH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mù; đui; lòa

Bộ 亠 (BỘ ĐẦU • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 目 MỤC (Con mắt, cái nhìn, thị giác, danh mục.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên là chữ VONG nghĩa mất đi, Dưới là bộ MỤC mắt nhìn gì. Đôi mắt mất đi ánh sáng tỏ, Chữ MANH nhắc chớ bước mê si.”

Chữ MANH (盲) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trên dưới, gồm chữ VONG (亡 - mất đi) vừa biểu âm vừa biểu ý ở trên và bộ MỤC (目 - con mắt) ở dưới. Hai bộ phận hợp lại diễn tả tình trạng đôi mắt bị mất đi thị lực, không nhìn thấy ánh sáng. Từ nghĩa gốc chỉ sự khiếm thị (như MANH NHÂN), chữ MANH mở rộng sang nghĩa ẩn dụ chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc hành động mù quáng, thiếu suy xét (MANH ĐỘNG).

Câu ví dụ với từ “科盲”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他在科技方面真是个科盲。

tā zài kējì fāngmiàn zhēnshi gè kēmáng.

“Anh ấy chẳng biết gì về công nghệ cả.”

Ví dụ #2

张大爷是不是有点科盲啊?

zhāng dàyé shì bùshì yǒudiǎn kēmáng a?

“Ông Trương có phải không hiểu về khoa học không?”

Từ “科盲” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →