秋
Minh họa từ vựng 秋
qiū HÁN VIỆT: THU

秋: mùa thu, tiết thu

mùa thu tiết thu

Nghĩa tiếng Anh (English): autumn, fall

Nét viết & luyện viết chữ 秋

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 秋

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái cây lúa HÒA trĩu bông, Bên phải ánh lửa HỎA rực hồng. Sắc thu vàng óng mùa gặt hái, Ấm no hạnh phúc khắp cánh đồng.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

秋
qiū THU

mùa thu, tiết thu

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái cây lúa HÒA trĩu bông, Bên phải ánh lửa HỎA rực hồng. Sắc thu vàng óng mùa gặt hái, Ấm no hạnh phúc khắp cánh đồng.”

Câu ví dụ với từ “秋”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

秋天很凉快。

qiū tiān hěn liáng kuai 。

“Mùa thu rất mát mẻ.”

Autumn is very cool.

Ví dụ #2

熟练掌握“秋”的用法,对提升中文表达水平大有帮助。

shú liàn zhǎng wò “ qiū ” de yòng fǎ , duì tí shēng zhōng wén biǎo dá shuǐ píng dà yǒu bāng zhù 。

“Nắm vững cách dùng của “秋” (mùa thu, tiết thu - THU) giúp ích rất nhiều cho việc nâng cao trình độ diễn đạt tiếng Trung.”

Mastering the usage of "秋" (mùa thu, tiết thu) helps greatly in improving your Chinese expression skills.

Từ “秋” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →