矜持
Minh họa từ vựng 矜持
jīnchí HÁN VIỆT: CĂNG TRÌ

矜持: giữ kẽ đoan trang

giữ kẽ đoan trang

Nghĩa tiếng Anh (English): reserved, restrained, dignified

Nét viết & luyện viết chữ 矜持

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 矜

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CĂNG (矜): thuộc bộ MÂU (矛), gồm 9 nét (4 nét phụ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

矜
jīnchí CĂNG TRÌ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

giữ kẽ đoan trang

Bộ 矛 (BỘ MÂU • 9 nét): Ngọn giáo mâu đâm thủng, đối chọi với khiên thuẫn.
Thành phần cấu tạo chữ:
矛 MÂU (Ngọn giáo mâu đâm thủng, đối chọi với khiên thuẫn.)

Chữ CĂNG (矜): thuộc bộ MÂU (矛), gồm 9 nét (4 nét phụ).

持
chí TRÌ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cầm, nắm giữ; giữ vững quan điểm (chí yǒu)

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Chữ TRÌ (持): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 土 (THỔ) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 坚持 (KIÊN TRÌ: kiên trì, bền bỉ), 支持 (CHI TRÌ: ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ), 保持 (BẢO TRÌ: duy trì, giữ vững), 持续 (TRÌ TỤC: kéo dài, duy trì liên tục).

Câu ví dụ với từ “矜持”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这是“矜持”的一个常用表达。

Zhè shì "jīnchí" de yí gè chángyòng biǎodá.

“Đây là một cách diễn đạt thường dùng của "giữ kẽ đoan trang".”

Từ “矜持” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →