盼望: trông mong, ngóng trông, mong mỏi
Nghĩa tiếng Anh (English): to look forward to, to long for, longing
Nét viết & luyện viết chữ 盼望
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÁN (盼): thuộc bộ MỤC (目), gồm 9 nét (4 nét phụ), thành phần: 目 (MỤC) + 八 (BÁT) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 盼望 (PHÁN VỌNG: trông mong, ngóng trông, mong mỏi).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trông mong, ngóng trông, mong mỏi
Chữ PHÁN (盼): thuộc bộ MỤC (目), gồm 9 nét (4 nét phụ), thành phần: 目 (MỤC) + 八 (BÁT) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 盼望 (PHÁN VỌNG: trông mong, ngóng trông, mong mỏi).
nhìn về phía trước; hy vọng, mong đợi
Câu thơ nhớ chữ: “Chữ VONG bên trái, NGUYỆT bên trên, Chữ VƯƠNG bên dưới đứng vững bền. Kiễng chân ngắm ánh trăng tròn sáng, Hy VỌNG trông chờ dạ chẳng quên.”
Chữ VỌNG (望) là chữ hội ý kiêm hình thanh, trong Giáp cốt văn vẽ hình một người đứng thẳng trên gò đất cao (sau biến thành chữ VƯƠNG 王), ngước nhìn vầng trăng (NGUYỆT 月) trên bầu trời xa thẳm, kết hợp với chữ VONG (亡) gợi âm. Hình ảnh kiễng chân ngóng nhìn trăng rằm vừa chỉ ngày 15 âm lịch (ngày Vọng), vừa khắc họa sống động nỗi lòng trông ngóng, kỳ vọng và ước mơ hướng về tương lai.
Câu ví dụ với từ “盼望”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
久旱逢甘霖,持续干旱的农田终于迎来了期盼已久的一场透雨,乡亲们脸上乐开了花。
Jiǔ hàn féng gān lín, chí xù gān hàn de nóng tián zhōng yú yíng lái le qī pàn yǐ jiǔ de yī cháng tòu yǔ, xiāng qīn men liǎn shàng lè kāi le huā.
“Nắng hạn gặp mưa rào, những cánh đồng khô hạn kéo dài cuối cùng cũng đón nhận một trận mưa rào mát rượi mong mỏi bấy lâu, nụ cười rạng rỡ nở bừng trên khuôn mặt bà con dân làng.”
Drought-stricken fields finally welcomed long-awaited soaking rain, bringing beaming smiles to villagers' faces.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“盼望”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ pàn wàng ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “盼望” (trông mong, ngóng trông, mong mỏi - PHÁN VỌNG) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "盼望" (trông mong, ngóng trông, mong mỏi) is crucial.
Từ “盼望” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn