疤: sẹo, vết sẹo, vết thẹo
Nghĩa tiếng Anh (English): scar, scab
Nét viết & luyện viết chữ 疤
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BA (疤): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 9 nét (4 nét phụ), thành phần: 疒 (NẠCH) + 巴 (BA (KỶ)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
sẹo, vết sẹo, vết thẹo
Chữ BA (疤): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 9 nét (4 nét phụ), thành phần: 疒 (NẠCH) + 巴 (BA (KỶ)).
Câu ví dụ với từ “疤”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
多年前那场意外虽然过去了,但他的手腕上依然留下一道淡淡的疤。
duō nián qián nà chǎng yì wài suī rán guò qù le , dàn tā de shǒu wàn shàng yī rán liú xià yí dào dàn dàn de bā 。
“Tai nạn nhiều năm trước tuy đã qua đi, nhưng trên cổ tay anh ấy vẫn còn để lại một vết sẹo mờ.”
Although that accident happened many years ago, a faint scar still remains on his wrist.
Từ “疤” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn