玄关: pháp môn để nhập đạo
Nét viết & luyện viết chữ 玄关
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HUYỀN (玄): thuộc bộ HUYỀN (玄), gồm 5 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Huyền (Huyền diệu, sâu sắc, uyên bác và kỳ vĩ. Trong Đạo Đức Kinh của Lão Tử, Huyền là cửa ngõ của vạn vật vi diệu (Huyền chi hựu huyền, chúng diệu chi môn).).
Chữ HUYỀN (玄): thuộc bộ HUYỀN (玄), gồm 5 nét.
đóng, tắt (đèn/cửa); cửa ải
Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu hai chấm song song, Dưới thêm chữ THIÊN cài trong cửa nhà. QUAN là đóng cửa, tắt đèn, Quan tâm gắn bó nghĩa tình bền lâu.”
Chữ QUAN (关) là chữ hội ý (giản thể từ chữ 關), vốn vẽ hình ảnh hai cánh cổng lớn có thanh then cài ngang ở chính giữa để khóa chặt cửa. Từ hành động cài then đóng cửa, chữ mở rộng nghĩa thành đóng khép hay tắt thiết bị điện (tắt đèn, đóng cửa), cũng như chỉ các cửa ải trọng yếu nơi biên cương. Vì thanh then nối liền hai cánh cửa với nhau, chữ QUAN còn biểu thị sự gắn kết, liên hệ và lòng quan tâm.
Câu ví dụ với từ “玄关”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
参透生死玄关才能彻底放下。
cāntòu shēngsǐ xuánguān cáinéng chèdǐ fàngxià.
“Chỉ khi qua ải sinh tử mới có thể buông bỏ hết.”
Từ “玄关” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn