猥琐: bỉ ổi; hèn hạ; đểu cáng; thô tục; dung tục
Nét viết & luyện viết chữ 猥琐
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ỔI (猥): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 12 nét (9 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bỉ ổi; hèn hạ; đểu cáng; thô tục; dung tục
Chữ ỔI (猥): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 12 nét (9 nét phụ).
bỉ ổi; hèn hạ; đểu cáng; thô tục; dung tục
Chữ TOẢ (琐, phồn thể: 瑣): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 11 nét (7 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “猥琐”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他的举止非常猥琐。
tā de jǔzhǐ fēicháng wěisuǒ.
“Cử chỉ của anh ta rất bỉ ổi.”
他看起来很猥琐。
tā kàn qǐlái hěn wěisuǒ.
“Anh ta trông rất đểu cáng.”
Từ “猥琐” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn