狱吏
Minh họa từ vựng 狱吏
yùlì HÁN VIỆT: NGỤC LẠI

狱吏: quan coi ngục (thời xưa)

quan coi ngục (thời xưa)

Nét viết & luyện viết chữ 狱吏

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 狱

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (4 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Hai bên hai chú chó gầm ghè, Ở giữa lời buông cãi ngút trời. Tranh chấp hơn thua thành ngục tối, Nhường nhau một bước sáng tương lai.” — Chữ NGỤC (狱) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ NGỤC (獄) gồm hai con chó (Khuyển 犭 và 犬) kèm kẹp lấy chữ Ngôn (言 - lời nói) ở chính giữa. Cổ nhân răn dạy sâu sắc: Khi con người không biết thương yêu, vì tranh giành danh lợi mà lời qua tiếng lại như hai con chó dữ cắn xé xâu đấm lẫn nhau thì kết cục tất yếu là tự đẩy mình vào chốn lao lý ngục tù tăm tối. Nhẫn nhịn hòa thuận là chìa khóa tháo gỡ mọi xiềng xích tai ương.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

狱
yù NGỤC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhà tù; nhà ngục; lao ngục; nhà lao

Bộ 犭 (BỘ KHUYỂN • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
犭 BỘ KHUYỂN (BÊN TRÁI) (Con chó dữ sủa gầm ghè chực cắn xé.) 言 BỘ NGÔN (Ở GIỮA) (Lời nói tranh biện, cãi cọ hơn thua không dứt.) 犬 BỘ KHUYỂN (BÊN PHẢI) (Con chó thứ hai giằng co, xâu xé lẫn nhau.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hai bên hai chú chó gầm ghè, Ở giữa lời buông cãi ngút trời. Tranh chấp hơn thua thành ngục tối, Nhường nhau một bước sáng tương lai.”

Chữ NGỤC (狱) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ NGỤC (獄) gồm hai con chó (Khuyển 犭 và 犬) kèm kẹp lấy chữ Ngôn (言 - lời nói) ở chính giữa. Cổ nhân răn dạy sâu sắc: Khi con người không biết thương yêu, vì tranh giành danh lợi mà lời qua tiếng lại như hai con chó dữ cắn xé xâu đấm lẫn nhau thì kết cục tất yếu là tự đẩy mình vào chốn lao lý ngục tù tăm tối. Nhẫn nhịn hòa thuận là chìa khóa tháo gỡ mọi xiềng xích tai ương.

吏
yùlì NGỤC LẠI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

quan coi ngục (thời xưa)

Bộ 一 (BỘ NHẤT • 1 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
一 NHẤT (Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.)

Chữ LẠI (吏): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 6 nét (3 nét phụ).

Câu ví dụ với từ “狱吏”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 狱吏.

Từ “狱吏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →