狡辩: ngụy biện; già mồm; biện minh; chối lất; nguỵ biện
Nét viết & luyện viết chữ 狡辩
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “狡辩” (jiǎobiàn) có âm Hán Việt là “GIẢO BIỆN”, thuộc bộ thủ 犭, mang nghĩa chính là “ngụy biện; già mồm; biện minh; chối lất; nguỵ biện”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giảo hoạt; ranh mãnh; gian xảo; xảo quyệt; quỷ quyệt
biện luận, tranh luận phản biện; phân bua (biànjiě)
Câu ví dụ với từ “狡辩”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
你还想狡辩吗?
nǐ hái xiǎng jiǎobiàn ma?
“Bạn vẫn muốn ngụy biện à?”
他犯了错还在狡辩。
tā fànle cuò hái zài jiǎobiàn.
“Anh ấy đã phạm lỗi mà còn nguỵ biện.”
Từ “狡辩” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn