狡猾: ranh mãnh, gian xảo, xảo quyệt
Nghĩa tiếng Anh (English): cunning, crafty, sly
Nét viết & luyện viết chữ 狡猾
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ GIẢO (狡): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 亠 (ĐẦU) + 父 (PHỤ). Từ ghép HSK: 狡猾 (GIẢO HOẠT: ranh mãnh, gian xảo, xảo quyệt).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giảo hoạt; ranh mãnh; gian xảo; xảo quyệt; quỷ quyệt
Chữ GIẢO (狡): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 亠 (ĐẦU) + 父 (PHỤ). Từ ghép HSK: 狡猾 (GIẢO HOẠT: ranh mãnh, gian xảo, xảo quyệt).
gian giảo; giảo hoạt
Chữ HOẠT (猾): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 12 nét (10 nét phụ), thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 骨 (CỐT). Từ ghép HSK: 狡猾 (GIẢO HOẠT: ranh mãnh, gian xảo, xảo quyệt).
Câu ví dụ với từ “狡猾”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
尽管狡猾的不法分子企图通过伪造虚假交易数据掩盖罪行,但最终还是难逃经侦警方的法网。
Jǐn guǎn jiǎo huá de bù fǎ fèn zǐ qǐ tú tōng guò wěi zào xū jiǎ jiāo yì shù jù yǎn gài zuì xíng, dàn zuì zhōng hái shì nán táo jīng zhēn jǐng fāng de fǎ wǎng.
“Dẫu cho những kẻ gian xảo mưu mô toan tính ngụy tạo số liệu giao dịch giả mạo hòng che đậy tội ác, nhưng cuối cùng vẫn không thể thoát khỏi lưới pháp luật của cảnh sát điều tra kinh tế.”
Although crafty criminals attempted to cover crimes by forging transaction data, they could not escape the economic police's net.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“狡猾”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ jiǎo huá ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “狡猾” (ranh mãnh, gian xảo, xảo quyệt - GIẢO HOẠT) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "狡猾" (ranh mãnh, gian xảo, xảo quyệt) is crucial.
Từ “狡猾” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn