狡猾
Minh họa từ vựng 狡猾
jiǎo huá HÁN VIỆT: GIẢO HOẠT

狡猾: ranh mãnh, gian xảo, xảo quyệt

ranh mãnh gian xảo xảo quyệt

Nghĩa tiếng Anh (English): cunning, crafty, sly

Nét viết & luyện viết chữ 狡猾

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 狡

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ GIẢO (狡): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 亠 (ĐẦU) + 父 (PHỤ). Từ ghép HSK: 狡猾 (GIẢO HOẠT: ranh mãnh, gian xảo, xảo quyệt).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

狡
jiǎo GIẢO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

giảo hoạt; ranh mãnh; gian xảo; xảo quyệt; quỷ quyệt

Bộ 犭 (BỘ KHUYỂN • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
犭 KHUYỂN (Chó, thú săn, động vật 4 chân.) 亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 父 PHỤ (Người cha, người chủ gia đình cầm gậy dạy dỗ con cái.)

Chữ GIẢO (狡): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 亠 (ĐẦU) + 父 (PHỤ). Từ ghép HSK: 狡猾 (GIẢO HOẠT: ranh mãnh, gian xảo, xảo quyệt).

猾
huá HOẠT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

gian giảo; giảo hoạt

Bộ 犭 (BỘ KHUYỂN • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
犭 KHUYỂN (Chó, thú săn, động vật 4 chân.) 骨 CỐT (Khung xương, xương cốt, cốt cách con người.)

Chữ HOẠT (猾): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 12 nét (10 nét phụ), thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 骨 (CỐT). Từ ghép HSK: 狡猾 (GIẢO HOẠT: ranh mãnh, gian xảo, xảo quyệt).

Câu ví dụ với từ “狡猾”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

尽管狡猾的不法分子企图通过伪造虚假交易数据掩盖罪行,但最终还是难逃经侦警方的法网。

Jǐn guǎn jiǎo huá de bù fǎ fèn zǐ qǐ tú tōng guò wěi zào xū jiǎ jiāo yì shù jù yǎn gài zuì xíng, dàn zuì zhōng hái shì nán táo jīng zhēn jǐng fāng de fǎ wǎng.

“Dẫu cho những kẻ gian xảo mưu mô toan tính ngụy tạo số liệu giao dịch giả mạo hòng che đậy tội ác, nhưng cuối cùng vẫn không thể thoát khỏi lưới pháp luật của cảnh sát điều tra kinh tế.”

Although crafty criminals attempted to cover crimes by forging transaction data, they could not escape the economic police's net.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“狡猾”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ jiǎo huá ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “狡猾” (ranh mãnh, gian xảo, xảo quyệt - GIẢO HOẠT) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "狡猾" (ranh mãnh, gian xảo, xảo quyệt) is crucial.

Từ “狡猾” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →