狐猴: vượn cáo
Nét viết & luyện viết chữ 狐猴
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HỒ (狐): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 8 nét (5 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cáo
Chữ HỒ (狐): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 8 nét (5 nét phụ).
con khỉ
Chữ HẦU (猴): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 矢 (THỈ). Từ ghép HSK: 猴子 (HẦU TỬ: con khỉ).
Câu ví dụ với từ “狐猴”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
狐猴喜欢在树上跳跃。
Hú hóu xǐ huān zài shù shàng tiào yuè.
“Vượn cáo thích nhảy trên cây.”
环尾狐猴生活在马达加斯加。
Huán wěi hú hóu shēng huó zài Mǎ dá jiā sī jiā.
“Vượn cáo đuôi vòng sống ở Madagascar.”
Từ “狐猴” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn