牢笼
Minh họa từ vựng 牢笼
láolóng HÁN VIỆT: LAO LUNG

牢笼: lồng; chuồng; cũi; lồng chim; chuồng thú (ví với sự ràng buộc, kìm hãm)

lồng chuồng cũi lồng chim chuồng thú (ví với sự ràng buộc kìm hãm)

Nét viết & luyện viết chữ 牢笼

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 牢

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên có mái MIÊN khép bốn bề, Dưới con trâu NGƯU nhốt chẳng về. Chuồng trại kiên cố rào chắn kỹ, Chữ LAO vững chắc giữ lời thề.” — Chữ LAO (牢) là chữ hội ý kết cấu trên dưới, gồm bộ MIÊN (宀 - mái nhà, chuồng trại) che phủ bên trên bộ NGƯU (牛 - con trâu, con bò). Trong Giáp cốt văn, chữ vẽ hình một con gia súc bị nhốt trong rào chắn kiên cố để nuôi dưỡng. Từ nghĩa gốc là chuồng gia súc, chữ LAO mở rộng sang nghĩa nhà ngục giam giữ phạm nhân (LAO NGỤC) và tính từ chỉ sự bền chặt, vững chãi không gì lay chuyển.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

牢
láo LAO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vững chắc, kiên cố bền chặt; nhà tù nhà giam

Bộ 宀 (BỘ MIÊN • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
宀 MIÊN (Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.) 牛 NGƯU (Con trâu, con bò, loài gia súc kéo cày.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên có mái MIÊN khép bốn bề, Dưới con trâu NGƯU nhốt chẳng về. Chuồng trại kiên cố rào chắn kỹ, Chữ LAO vững chắc giữ lời thề.”

Chữ LAO (牢) là chữ hội ý kết cấu trên dưới, gồm bộ MIÊN (宀 - mái nhà, chuồng trại) che phủ bên trên bộ NGƯU (牛 - con trâu, con bò). Trong Giáp cốt văn, chữ vẽ hình một con gia súc bị nhốt trong rào chắn kiên cố để nuôi dưỡng. Từ nghĩa gốc là chuồng gia súc, chữ LAO mở rộng sang nghĩa nhà ngục giam giữ phạm nhân (LAO NGỤC) và tính từ chỉ sự bền chặt, vững chãi không gì lay chuyển.

笼
lóng LUNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lồng; cái lồng

Bộ 竹 (BỘ TRÚC • 6 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
竹 TRÚC (Cây tre, cây trúc, các vật dụng đan lát hoặc thẻ tre viết sách.) 龙 LONG (Con rồng bay lượn uốn khúc, biểu tượng vua chúa và sức mạnh linh thiêng.)

Chữ LUNG (笼, phồn thể: 籠): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 11 nét (5 nét phụ), thành phần: 竹 (TRÚC) + 龙 (LONG). Từ ghép HSK: 灯笼 (ĐĂNG LUNG: đèn lồng, lồng đèn), 笼罩 (LUNG TRÁO: bao phủ, bao trùm, giăng kín (mây mù, bầu không khí)).

Câu ví dụ với từ “牢笼”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 牢笼.

Từ “牢笼” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →