熏 Phồn thể: 燻
Minh họa từ vựng 熏
xūn HÁN VIỆT: HUÂN

熏: khói, sương mù, hơi nước; hút thuốc chữa bệnh

khói sương mù hơi nước hút thuốc chữa bệnh

Nghĩa tiếng Anh (English): smoke, fog, vapor; smoke, cure

Nét viết & luyện viết chữ 熏

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 熏

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HUÂN (熏, phồn thể: 燻): thuộc bộ HỎA (火), gồm 14 nét (10 nét phụ). Từ ghép HSK: 熏陶 (HUÂN ĐÀO: hun đúc, tôi luyện thẩm thấu ảnh hưởng tốt đẹp).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

熏
xūn HUÂN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khói, sương mù, hơi nước; hút thuốc chữa bệnh

Bộ 火 (BỘ HỎA • 14 nét): Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
火 HỎA (Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.)

Chữ HUÂN (熏, phồn thể: 燻): thuộc bộ HỎA (火), gồm 14 nét (10 nét phụ). Từ ghép HSK: 熏陶 (HUÂN ĐÀO: hun đúc, tôi luyện thẩm thấu ảnh hưởng tốt đẹp).

Câu ví dụ với từ “熏”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

“熏”是一个寓意美好的汉字,常用于人名与诗词。

“Xūn” shì yí gè yùyì měihǎo de hànzì, cháng yòng yú rénmíng yǔ shīcí.

““熏” là một chữ Hán mang ngụ ý tốt đẹp, thường dùng trong tên người và thi ca.”

"熏" is a Chinese character with beautiful connotations, often used in names and poetry.

Ví dụ #2

学会汉字“熏”,有助于深入理解中华文化与名字的深意。

Xuéhuì hànzì “熏”, yǒuzhùyú shēnrù lǐjiě zhōnghuá wénhuà yǔ míngzi de shēnyì.

“Học chữ Hán “熏” giúp hiểu sâu sắc hơn về văn hóa Trung Hoa và ý nghĩa của tên gọi.”

Learning the character "熏" helps to deeply understand Chinese culture and the significance of names.

Từ “熏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →