炽烈: (lửa) rừng rực; hừng hực
Nét viết & luyện viết chữ 炽烈
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SÍ (炽, phồn thể: 熾): thuộc bộ HỎA (火), gồm 9 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
(lửa) rừng rực; hừng hực
Chữ SÍ (炽, phồn thể: 熾): thuộc bộ HỎA (火), gồm 9 nét.
(lửa) rừng rực; hừng hực
Chữ LIỆT (烈): thuộc bộ HỎA (火), gồm 10 nét, thành phần: 歹 (ĐÃI) + 刂 (ĐAO) + 灬 (BỐN CHẤM HỎA). Từ ghép HSK: 激烈 (KÍCH LIỆT: kịch liệt, gay gắt, quyết liệt), 强烈 (CƯỜNG LIỆT: mãnh liệt, mạnh mẽ, gay gắt), 热烈 (NHIỆT LIỆT: nồng nhiệt, nhiệt liệt, sôi nổi), 剧烈 (KỊCH LIỆT: dữ dội, kịch liệt, chấn động mạnh).
Câu ví dụ với từ “炽烈”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
篝火在炽烈的燃烧。
gōu huǒ zài chì liè de ránshāo.
“Đống lửa đang cháy rừng rực.”
一片炽烈的火焰包围着两只船。
yī piàn chìliè de huǒyàn bāowéi zhe liǎng zhī chuán.
“Một vùng lửa rực bao vây lấy hai chiếc thuyền.”
Từ “炽烈” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn