漂砾
Minh họa từ vựng 漂砾
piāo lì HÁN VIỆT: PHIÊU LỊCH

漂砾: sỏi trôi

sỏi trôi

Nét viết & luyện viết chữ 漂砾

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 漂

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Ba chấm THỦY nước trong ngần, Ghép cùng chữ PHIẾU bồng bềnh trên sông. Giặt tơ trắng sáng tựa bông, PHIÊU LƯỢNG xinh đẹp ai trông cũng mừng.” — Chữ PHIÊU (漂) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ THỦY (氵 - dòng nước) bên trái biểu ý và chữ PHIẾU (票) bên phải biểu âm. Nghĩa gốc của chữ là vật nhẹ trôi bềnh bồng trên mặt nước (piāo), sau mở rộng sang hành động đập và giặt tấm lụa dưới làn nước suối trong vắt (piǎo). Khi tấm vải được giặt sạch dưới nước sẽ trở nên trắng sáng và tươi đẹp, từ đó hình thành nghĩa 'xinh đẹp, lộng lẫy' (piào) trong từ 漂亮.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

漂
piāo lì PHIÊU LỊCH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sỏi trôi

Bộ 氵 (BỘ TAM CHẤM THỦY • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 THỦY (Dòng nước trong veo cuốn trôi hoặc giặt sạch vải vóc.) 票 PHIẾU (Gồm bộ Á (覀) trên bộ THỊ (示), chỉ ánh lửa bay lên nhẹ nhàng; đóng vai trò biểu âm.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ba chấm THỦY nước trong ngần, Ghép cùng chữ PHIẾU bồng bềnh trên sông. Giặt tơ trắng sáng tựa bông, PHIÊU LƯỢNG xinh đẹp ai trông cũng mừng.”

Chữ PHIÊU (漂) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ THỦY (氵 - dòng nước) bên trái biểu ý và chữ PHIẾU (票) bên phải biểu âm. Nghĩa gốc của chữ là vật nhẹ trôi bềnh bồng trên mặt nước (piāo), sau mở rộng sang hành động đập và giặt tấm lụa dưới làn nước suối trong vắt (piǎo). Khi tấm vải được giặt sạch dưới nước sẽ trở nên trắng sáng và tươi đẹp, từ đó hình thành nghĩa 'xinh đẹp, lộng lẫy' (piào) trong từ 漂亮.

砾
lì LỊCH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đá vụn; đá nhỏ; đá dăm

Bộ 石 (BỘ THẠCH • 10 nét): Hòn đá, tảng đá, đồ vật bằng đá cứng.
Thành phần cấu tạo chữ:
石 THẠCH (Hòn đá, tảng đá, đồ vật bằng đá cứng.)

Chữ LỊCH (砾, phồn thể: 礫): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 10 nét (5 nét phụ).

Câu ví dụ với từ “漂砾”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

河中漂砾随水流动。

hé zhōng piāo lì suí shuǐ liú dòng.

“Sỏi trôi trong sông theo dòng nước chảy.”

Từ “漂砾” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →