滤液
Minh họa từ vựng 滤液
lǜyè HÁN VIỆT: LỰ DỊCH

滤液: chất lỏng đã lọc; phần lọc; phần nước lọc

chất lỏng đã lọc phần lọc phần nước lọc

Nét viết & luyện viết chữ 滤液

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 滤

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (6 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LỰ (滤, phồn thể: 濾): thuộc bộ THỦY (水), gồm 13 nét (10 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 虍 (HÔ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 过滤 (QUÁ LỰ: lọc, lọc bỏ (tạp chất, bụi bẩn, thông tin)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

滤
lǜyè LỰ DỊCH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chất lỏng đã lọc; phần lọc; phần nước lọc

Bộ 氵 (BỘ TAM CHẤM THỦY • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 虍 HÔ (Vằn lông hổ, con hổ chúa sơn lâm dũng mãnh.) 心 TÂM (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.)

Chữ LỰ (滤, phồn thể: 濾): thuộc bộ THỦY (水), gồm 13 nét (10 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 虍 (HÔ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 过滤 (QUÁ LỰ: lọc, lọc bỏ (tạp chất, bụi bẩn, thông tin)).

液
yè DỊCH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chất lỏng; dịch thể; nước

Bộ 氵 (BỘ TAM CHẤM THỦY • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 夂 TRĨ (Đi chậm chạp, theo bước phía sau người khác.)

Chữ DỊCH (液): thuộc bộ THỦY (水), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 亠 (ĐẦU) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 夂 (TRĨ). Từ ghép HSK: 液体 (DỊCH THỂ: chất lỏng, thể lỏng).

Câu ví dụ với từ “滤液”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

请收集滤液进行分析。

Qǐng shōují lǜyè jìnxíng fēnxī.

“Vui lòng thu thập chất lỏng đã lọc để phân tích.”

Từ “滤液” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →