渣: cặn, bã, mẩu vụn; tồi tệ (khẩu ngữ)
Nghĩa tiếng Anh (English): dregs, residue, sediment, crumbs
Nét viết & luyện viết chữ 渣
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRA (渣): thuộc bộ THỦY (水), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 木 (MỘC) + 日 (NHẬT).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cặn, bã, mẩu vụn; tồi tệ (khẩu ngữ)
Chữ TRA (渣): thuộc bộ THỦY (水), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 木 (MỘC) + 日 (NHẬT).
Câu ví dụ với từ “渣”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
榨汁机把水果的水分榨干后,只剩下了厚厚的一层果渣。
zhà zhī jī bǎ shuǐ guǒ de shuǐ fèn zhà gān hòu , zhī shèng xià le hòu hòu de yì céng guǒ zhā 。
“Sau khi máy ép trái cây vắt kiệt nước, chỉ còn lại một lớp bã trái cây dày.”
After the juicer extracted the juice, only a thick layer of fruit residue was left.
Từ “渣” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn