清晰: rõ ràng, sắc nét, rành mạch
Nghĩa tiếng Anh (English): clear, distinct, lucid, sharp
Nét viết & luyện viết chữ 清晰
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Nước nguồn tắm mát trời xanh Giữ lòng thanh bạch rạng danh muôn đời. Bên THỦY (氵) chữ THANH (青) biếc ngời, Chữ THANH (清) trong vắt đất trời bình yên.” — Chữ THANH (清) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ dòng nước trong (氵) và sắc xanh biếc (青). Nước xanh trong suốt không vẩn đục phản chiếu bóng hình trời cao. Biểu trưng cho tâm hồn thanh cao, không tham lam danh lợi hư ảo.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trong suốt, trong sạch; rõ ràng; dọn sạch
Câu thơ nhớ chữ: “Nước nguồn tắm mát trời xanh Giữ lòng thanh bạch rạng danh muôn đời. Bên THỦY (氵) chữ THANH (青) biếc ngời, Chữ THANH (清) trong vắt đất trời bình yên.”
Chữ THANH (清) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ dòng nước trong (氵) và sắc xanh biếc (青). Nước xanh trong suốt không vẩn đục phản chiếu bóng hình trời cao. Biểu trưng cho tâm hồn thanh cao, không tham lam danh lợi hư ảo.
rõ ràng; minh bạch
Chữ TÍCH (晰): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 12 nét (8 nét phụ), thành phần: 日 (NHẬT) + 木 (MỘC) + 斤 (CÂN). Từ ghép HSK: 清晰 (THANH TÍCH: rõ ràng, sắc nét, rành mạch).
Câu ví dụ với từ “清晰”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
空间巡天望远镜传回了百亿光年之外极其清晰深邃的古老星系高分辨率多波段全景天文图像。
Kōng jiān xún tiān wàng yuǎn jìng chuán huí le bǎi yì guāng nián zhī wài jí qí qīng xī shēn suì de gǔ lǎo xīng xì gāo fēn biàn lǜ duō bō duàn quán jǐng tiān wén tú xiàng.
“Kính viễn vọng tuần thiên không gian đã truyền về những hình ảnh thiên văn toàn cảnh đa băng tần độ phân giải cao vô cùng sắc nét và sâu thẳm của các thiên hà cổ đại cách xa hàng chục tỷ năm ánh sáng.”
The space survey telescope transmitted extremely clear, high-resolution multiband panoramic images of ancient galaxies.
深刻领悟“清晰”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ qīng xī ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “清晰” (rõ ràng, sắc nét, rành mạch - THANH TÍCH) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "清晰" (rõ ràng, sắc nét, rành mạch) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “清晰” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn