消防提灯
Minh họa từ vựng 消防提灯
xiāofáng tídēng HÁN VIỆT: TIÊU PHÒNG ĐỀ ĐĂNG

消防提灯: đèn cứu hỏa cầm tay; đèn cứu hỏa; đèn dùng trong công tác cứu hỏa

đèn cứu hỏa cầm tay đèn cứu hỏa đèn dùng trong công tác cứu hỏa

Nét viết & luyện viết chữ 消防提灯

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 消

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TIÊU (消): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + ⺌ (TIỂU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 消息 (TIÊU TỨC: tin tức, thông tin), 取消 (THỦ TIÊU: hủy bỏ, bãi bỏ, hủy), 消费 (TIÊU PHÍ: tiêu dùng, chi tiêu; sức tiêu dùng), 消化 (TIÊU HÓA: tiêu hóa; hấp thu tiếp thu (kiến thức)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

消
xiāo TIÊU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

biến mất, chết đi; tan chảy

Bộ 氵 (BỘ TAM CHẤM THỦY • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) ⺌ TIỂU (Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.)

Chữ TIÊU (消): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + ⺌ (TIỂU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 消息 (TIÊU TỨC: tin tức, thông tin), 取消 (THỦ TIÊU: hủy bỏ, bãi bỏ, hủy), 消费 (TIÊU PHÍ: tiêu dùng, chi tiêu; sức tiêu dùng), 消化 (TIÊU HÓA: tiêu hóa; hấp thu tiếp thu (kiến thức)).

防
fáng PHÒNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

phòng, phòng chống, phòng ngừa

Bộ 阝 (BỘ ẤP / PHỤ • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
阝 ẤP / PHỤ (Đất đai, gò đồi, thành trì (bên trái là Phụ, bên phải là Ấp).) 方 PHƯƠNG (Phương hướng, vuông vắn, thuyền ghép đôi.)

Chữ PHÒNG (防): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 方 (PHƯƠNG). Từ ghép HSK: 预防 (DỰ PHÒNG: phòng ngừa, đề phòng, dự phòng), 防守 (PHÒNG THỦ: phòng thủ, phòng ngự, giữ chốt), 防疫 (PHÒNG DỊCH: phòng chống dịch bệnh, kiểm dịch vệ sinh), 防御 (PHÒNG NGỰ: phòng thủ, phòng vệ, phòng vệ chiến lược).

提
tí / dī ĐỀ / ĐÊ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

xách, nâng cao, nêu ra, nhắc tới (tí); đề phòng, cảnh giác — trong 提防 (dī)

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 疋 THẤT (Bàn chân bước đi, cuộn vải súc vải nguyên tấm.)

Chữ ĐỀ (提): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT) + 疋 (THẤT). Từ ghép HSK: 提高 (ĐỀ CAO: nâng cao, cải thiện, tăng lên), 提供 (ĐỀ CUNG: cung cấp, mang lại, hỗ trợ), 提前 (ĐỀ TIỀN: trước thời hạn, làm sớm hơn), 提醒 (ĐỀ TỈNH: nhắc nhở, lưu ý).

灯
dēng ĐĂNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đèn, ngọn đèn chiếu sáng

Bộ 火 (BỘ HỎA • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
火 HỎA (Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái ngọn lửa HỎA (火) hồng, Bên phải chữ ĐINH (丁) giá lồng treo cao. Đêm khuya tỏa sáng biết bao, Lung linh chữ ĐĂNG (灯) đón chào niềm vui.”

Chữ ĐĂNG (灯, phồn thể 燈) là chữ hình thanh kết cấu trái phải, bên trái là bộ HỎA (火 - ngọn lửa, nguồn sáng) biểu ý, bên phải ở chữ phồn thể là chữ ĐĂNG (登) biểu âm, còn ở chữ giản thể được thay bằng chữ ĐINH (丁) vừa biểu âm gần gũi vừa gợi hình chiếc giá treo đèn hình chữ T. Từ chiếc đèn dầu cổ đại đến ánh đèn điện hiện đại, chữ ĐĂNG (灯) luôn là biểu tượng của ánh sáng dẫn đường, trí tuệ và niềm hy vọng ấm áp.

Câu ví dụ với từ “消防提灯”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

消防员使用消防提灯照明。

Xiāofáng yuán shǐyòng xiāofáng tídēng zhàomíng.

“Lính cứu hỏa sử dụng đèn cứu hỏa để chiếu sáng.”

Từ “消防提灯” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →