消防局: cục phòng cháy chữa cháy
Nét viết & luyện viết chữ 消防局
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “消防局” (xiāofáng jú) có âm Hán Việt là “TIÊU PHÒNG CỤC”, thuộc bộ thủ 氵, mang nghĩa chính là “cục phòng cháy chữa cháy”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
biến mất, chết đi; tan chảy
phòng, phòng chống, phòng ngừa
cục, cơ quan cục; cục diện đại cục; ván cờ (lượng từ)
Câu ví dụ với từ “消防局”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这个电话是消防局的。
zhège diànhuà shì xiāofáng jú de.
“Điện thoại này là của trạm cứu hỏa.”
Từ “消防局” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn