洒: rắc, rải, tưới, chiếu rọi (ánh nắng)
Nghĩa tiếng Anh (English): to spill, to sprinkle, to shed
Nét viết & luyện viết chữ 洒
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SÁI (洒, phồn thể: 灑): thuộc bộ THỦY (水), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 西 (Á).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
rắc, rải, tưới, chiếu rọi (ánh nắng)
Chữ SÁI (洒, phồn thể: 灑): thuộc bộ THỦY (水), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 西 (Á).
Câu ví dụ với từ “洒”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
清晨那一缕明媚温暖的金色朝阳洒进宽敞明亮的书房,为整个房间披上了一层柔和的光晕。
Qīng chén nà yī lǚ míng mèi wēn nuǎn de jīn sè zhāo yáng sǎ jìn kuān chǎng míng liàng de shū fáng, wèi zhěng gè fáng jiān pī shàng le yī céng róu hé de guāng yùn.
“Vạt nắng ban mai vàng óng ánh ấm áp và rực rỡ buổi sớm mai chiếu rọi vào căn phòng đọc sách sáng sủa rộng rãi, phủ lên khắp căn phòng một vầng sáng dịu dàng êm ả.”
Bright golden morning sunshine sprinkled into the spacious study, cloaking the entire room in a soft gentle halo.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“洒”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ sǎ ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “洒” (rắc, rải, tưới, chiếu rọi (ánh nắng) - SÁI) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "洒" (rắc, rải, tưới, chiếu rọi (ánh nắng)) is crucial.
Từ “洒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn