水仙
Minh họa từ vựng 水仙
shuǐxiān HÁN VIỆT: THỦY TIÊN

水仙: thủy tiên; cây thủy tiên; hoa thủy tiên; hoa thuỷ tiên; cây thuỷ tiên; thuỷ tiên

thủy tiên cây thủy tiên hoa thủy tiên hoa thuỷ tiên cây thuỷ tiên thuỷ tiên

Nét viết & luyện viết chữ 水仙

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 水

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (6 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Giữa là dòng chảy uốn lượn quanh, Hai bên bọt nước bắn long lanh. Mềm mại nuôi dưỡng muôn sự sống, Thượng thiện nhược thủy giữ tâm lành.” — Chữ THỦY (水) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một dòng sông đang chảy uốn lượn ở giữa cùng những giọt nước, làn sóng văng ra hai bên. Nước là khởi nguồn của sự sống, vừa làm chữ đơn chỉ nước và sông hồ, vừa hóa thân thành bộ THỦY (水/氵) trong hàng trăm chữ Hán khác. Trong triết học phương Đông, cổ nhân mượn hình ảnh THƯỢNG THIỆN NHƯỢC THỦY (上善若水) để ca ngợi phẩm chất cao đẹp như nước: mềm mại, bao dung, nuôi dưỡng vạn vật mà không tranh giành.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

水
shuǐ THUỶ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nước

Bộ 水 (BỘ THỦY • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
水 THỦY (Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.) 乀 PHIỆT (Nét phẩy, uốn cong từ trên phải nghiêng sang dưới trái.)

Câu thơ nhớ chữ: “Giữa là dòng chảy uốn lượn quanh, Hai bên bọt nước bắn long lanh. Mềm mại nuôi dưỡng muôn sự sống, Thượng thiện nhược thủy giữ tâm lành.”

Chữ THỦY (水) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một dòng sông đang chảy uốn lượn ở giữa cùng những giọt nước, làn sóng văng ra hai bên. Nước là khởi nguồn của sự sống, vừa làm chữ đơn chỉ nước và sông hồ, vừa hóa thân thành bộ THỦY (水/氵) trong hàng trăm chữ Hán khác. Trong triết học phương Đông, cổ nhân mượn hình ảnh THƯỢNG THIỆN NHƯỢC THỦY (上善若水) để ca ngợi phẩm chất cao đẹp như nước: mềm mại, bao dung, nuôi dưỡng vạn vật mà không tranh giành.

仙
xiān TIÊN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Tiên nhân, thần tiên, thoát tục, nhẹ nhàng thanh tao.

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 BỘ NHÂN ĐỨNG (Con người bình phàm mưu cầu cảnh giới giác ngộ.) 山 BỘ SƠN (Núi cao, chốn thâm sơn cùng cốc thanh tịnh tĩnh mịch.)

Câu thơ nhớ chữ: “Người lên non thẳm ngút ngàn, Lánh xa trần thế gian nan bụi hồng. Hóa thân cánh hạc thong dong, Chữ Tiên thoát tục nhẹ bồng trời mây.”

Chữ TIÊN (仙) là chữ hội ý, ghép bởi chữ Nhân (亻- người) và chữ Sơn (山 - núi). Trong văn hóa Đạo giáo phương Đông, người rời bỏ chốn thị phi phồn hoa, lên núi cao thanh tịnh tu tâm dưỡng tính, hòa mình cùng mây trời hoa cỏ để đạt tới trường sinh bất lão được gọi là "Tiên". Chữ Tiên gợi lên sự thanh thoát, tự do tự tại, không vướng bận danh lợi trần gian.

Câu ví dụ với từ “水仙”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

水仙花开了,花香四溢。

shuǐxiān huā kāile, huāxiāng sì yì.

“Hoa thủy tiên nở, mùi thơm lan tỏa.”

Ví dụ #2

我喜欢在春天种水仙花。

wǒ xǐhuan zài chūntiān zhǒng shuǐxiān huā.

“Tôi thích trồng hoa thủy tiên vào mùa xuân.”

Từ “水仙” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →