氢: khí hiđrô (Hydrogen - H)
Nghĩa tiếng Anh (English): hydrogen (H)
Nét viết & luyện viết chữ 氢
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHINH (氢, phồn thể: 氫): thuộc bộ KHÍ (气), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 气 (KHÍ) + 工 (CÔNG).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khí hiđrô (Hydrogen - H)
Chữ KHINH (氢, phồn thể: 氫): thuộc bộ KHÍ (气), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 气 (KHÍ) + 工 (CÔNG).
Câu ví dụ với từ “氢”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
科学家正在研究如何利用氢能来替代传统的化石燃料。
kē xué jiā zhèng zài yán jiū rú hé lì yòng qīng néng lái tì dài chuán tǒng de huà shí rán liào 。
“Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách sử dụng năng lượng hydro để thay thế nhiên liệu hóa thạch truyền thống.”
Scientists are studying how to use hydrogen energy to replace traditional fossil fuels.
Từ “氢” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn