殿军: quân đi sau; quân bọc hậu; quân đi đoạn hậu
Nét viết & luyện viết chữ 殿军
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (5 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Chiến XA (车) xếp dưới trướng màn, Binh hùng tướng mạnh sẵn sàng xuất chinh. Thiên QUÂN (军) vạn mã trung thành, Giữ yên bờ cõi thái bình muôn phương.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
quân đi sau; quân bọc hậu; quân đi đoạn hậu
Quân (Quân tử khí phách (君) hoặc tướng quân tài ba dũng cảm (军).).
Câu thơ nhớ chữ: “Chiến XA (车) xếp dưới trướng màn, Binh hùng tướng mạnh sẵn sàng xuất chinh. Thiên QUÂN (军) vạn mã trung thành, Giữ yên bờ cõi thái bình muôn phương.”
Câu ví dụ với từ “殿军”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
殿军部队在战场上起到了后卫的作用,确保了大部队的安全。
Diànjūn bùduì zài zhànchǎng shàng qǐdào le hòuwèi de zuòyòng, quèbǎo le dà bùduì de ānquán.
“Đội quân hậu vệ đã đóng vai trò bảo vệ ở chiến trường, đảm bảo an toàn cho đại quân.”
Từ “殿军” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn