殷切
Minh họa từ vựng 殷切
yīnqiè HÁN VIỆT: ÂN THIẾT

殷切: tha thiết; bức thiết; khẩn thiết; mong mỏi

tha thiết bức thiết khẩn thiết mong mỏi

Nét viết & luyện viết chữ 殷切

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 殷

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (5 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ÂN (殷): thuộc bộ THÙ (殳), gồm 10 nét (6 nét phụ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

殷
yīn ÂN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhiều, tuyệt vời; dồi dào, hưng thịnh

Bộ 殳 (BỘ THÙ • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
殳 THÙ (Cây gậy gỗ đập, vũ khí chiến đấu không có lưỡi sắc.)

Chữ ÂN (殷): thuộc bộ THÙ (殳), gồm 10 nét (6 nét phụ).

切
qiē / qiè THIẾT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cắt, thái, gọt, bổ (qiē); sát gần, khẩn thiết, tất cả (qiè)

Bộ 乚 (BỘ ẤT • 1 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
乚 ẤT (Can thứ 2 trong Thiên can; nét gập cong uốn lượn như mầm cây vượt qua khó khăn vươn lên.) 刀 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.)

Chữ THIẾT (切): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 4 nét (2 nét phụ), thành phần: 乚 (ẤT) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 一切 (NHẤT THIẾT: tất cả, mọi thứ, toàn bộ), 密切 (MẬT THIẾT: mật thiết, khăng khít, sát sao; gắn kết), 迫切 (BÁCH THIẾT: cấp bách, khẩn thiết, bức thiết), 亲切 (THÂN THIẾT: thân thiết, ân cần, niềm nở).

Câu ví dụ với từ “殷切”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

她殷切地盼望回家。

tā yīnqiè de pànwàng huí jiā.

“Cô ấy mong mỏi được về nhà.”

Ví dụ #2

他殷切地等待消息。

tā yīnqiè de děngdài xiāoxi.

“Anh ấy khẩn thiết chờ tin tức.”

Từ “殷切” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →