残障
Minh họa từ vựng 残障
cánzhàng HÁN VIỆT: TÀN CHƯỚNG

残障: khuyết tật

khuyết tật

Nét viết & luyện viết chữ 残障

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 残

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (6 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TÀN (残, phồn thể: 殘): thuộc bộ ĐÃI (歹), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 歹 (ĐÃI) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 残疾 (TÀN TẬT: tàn tật, khuyết tật), 残酷 (TÀN KHỐC: tàn khốc, khốc liệt, tàn nhẫn), 残留 (TÀN LƯU: dư lượng, còn sót lại, tàn dư), 残忍 (TÀN NHẪN: tàn nhẫn, dã man, ác độc).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

残
cán TÀN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tàn phế, tàn tật khuyết tật; tàn dư sót lại

Bộ 歹 (BỘ ĐÃI • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
歹 ĐÃI (Xương tàn, chết chóc, xui xẻo, tai ương.) 戈 QUA (Ngọn giáo, vũ khí chiến đấu của quân đội thời cổ.)

Chữ TÀN (残, phồn thể: 殘): thuộc bộ ĐÃI (歹), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 歹 (ĐÃI) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 残疾 (TÀN TẬT: tàn tật, khuyết tật), 残酷 (TÀN KHỐC: tàn khốc, khốc liệt, tàn nhẫn), 残留 (TÀN LƯU: dư lượng, còn sót lại, tàn dư), 残忍 (TÀN NHẪN: tàn nhẫn, dã man, ác độc).

障
cánzhàng TÀN CHƯỚNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khuyết tật

Bộ 阝 (BỘ ẤP / PHỤ • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
阝 ẤP / PHỤ (Đất đai, gò đồi, thành trì (bên trái là Phụ, bên phải là Ấp).) 立 LẬP (Đứng thẳng vững vàng trên mặt đất, thành lập.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.)

Chữ CHƯỚNG (障): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 13 nét (11 nét phụ), thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 立 (LẬP) + 日 (NHẬT) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 保障 (BẢO CHƯỚNG: bảo đảm, bảo chứng; sự bảo đảm), 故障 (CỐ CHƯỚNG: sự cố, hỏng hóc, trục trặc kỹ thuật), 屏障 (BÌNH CHƯỚNG: bức bình phong, lá chắn bảo vệ kiên cố), 障碍 (CHƯỚNG NGẠI: chướng ngại vật, rào cản trở ngại cản trở).

Câu ví dụ với từ “残障”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

社会应消除对残障的偏见。

shèhuì yīng xiāochú duì cánzhàng de piānjiàn.

“Xã hội nên xóa bỏ định kiến về khuyết tật.”

Ví dụ #2

理解残障,才能更好帮助他们。

lǐjiě cánzhàng, cáinéng gèng hǎo bāngzhù tāmen.

“Hiểu khuyết tật, mới giúp họ tốt hơn.”

Từ “残障” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →