欠条
Minh họa từ vựng 欠条
qiàntiáo HÁN VIỆT: KHIẾM ĐIỀU

欠条: giấy nợ

giấy nợ

Nét viết & luyện viết chữ 欠条

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 欠

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên vươn làn khí thở ra, Dưới người đứng mở miệng đà ngáp dài. KHIẾM (欠) là thiếu hụt tiền tài, Biết mình khiếm khuyết miệt mài học thêm.” — Chữ KHIẾM (欠) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình một người đang quỳ hoặc đứng bên dưới và há rộng miệng ngáp dài khiến luồng hơi thở thoát ra phía trên. Khi cơ thể mệt mỏi thiếu dưỡng khí con người sẽ ngáp, vì vậy từ nghĩa gốc là há miệng thở hơi, chữ KHIẾM (欠) phát triển sang nghĩa thiếu hụt, khiếm khuyết và mắc nợ tiền bạc hoặc ân tình.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

欠
qiàn KHIẾM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nợ, thiếu thốn; ngáp

Bộ 欠 (BỘ KHIẾM • 4 nét): Há miệng ngáp, thiếu thốn, thở dài.
Thành phần cấu tạo chữ:
欠 KHIẾM (Há miệng ngáp, thiếu thốn, thở dài.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên vươn làn khí thở ra, Dưới người đứng mở miệng đà ngáp dài. KHIẾM (欠) là thiếu hụt tiền tài, Biết mình khiếm khuyết miệt mài học thêm.”

Chữ KHIẾM (欠) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình một người đang quỳ hoặc đứng bên dưới và há rộng miệng ngáp dài khiến luồng hơi thở thoát ra phía trên. Khi cơ thể mệt mỏi thiếu dưỡng khí con người sẽ ngáp, vì vậy từ nghĩa gốc là há miệng thở hơi, chữ KHIẾM (欠) phát triển sang nghĩa thiếu hụt, khiếm khuyết và mắc nợ tiền bạc hoặc ân tình.

条
tiáo ĐIỀU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cái, con, chiếc (lượng từ cho vật dài: cá, đường, quần...)

Bộ 木 (BỘ MỘC • 4 nét): Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.
Thành phần cấu tạo chữ:
夂 TRĨ (Đi chậm chạp, theo bước phía sau người khác.)

Chữ ĐIỀU (条, phồn thể: 條): thuộc bộ MỘC (木), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 面条 (DIỆN ĐIỀU: mì), 条件 (ĐIỀU KIỆN: điều kiện, tiêu chuẩn), 苗条 (MIÊU ĐIỀU: thon thả, mảnh mai, mảnh dẻ), 便条 (TIỆN ĐIỀU: mẩu giấy ghi chép, giấy nhắn, giấy nhớ).

Câu ví dụ với từ “欠条”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他借钱的时候写了一张欠条。

tā jiè qián de shíhou xiěle yī zhāng qiàntiáo.

“Khi vay tiền, anh ấy đã viết một tờ giấy nợ.”

Ví dụ #2

老板,请您在欠条上签个字。

lǎobǎn, qǐng nín zài qiàntiáo shang qiān gè zì.

“Ông chủ ơi, xin ông ký tên vào giấy nợ này.”

Từ “欠条” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →