棋牌
Minh họa từ vựng 棋牌
qípái HÁN VIỆT: KỲ BÀI

棋牌: game bài; cờ bàn; trò chơi bài

game bài cờ bàn trò chơi bài

Nét viết & luyện viết chữ 棋牌

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 棋

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “棋牌” (qípái) có âm Hán Việt là “KỲ BÀI”, thuộc bộ thủ 木, mang nghĩa chính là “game bài; cờ bàn; trò chơi bài”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

棋
qí KỲ

cờ vua; bất kỳ trò chơi nào tương tự như cờ vua

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
牌
pái BÀI

biển hiệu, tấm bảng; nhãn hiệu; quân bài

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “棋牌”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我们喜欢周末玩棋牌。

Wǒmen xǐhuān zhōumò wán qípái.

“Chúng tôi thích chơi game bài vào cuối tuần.”

Từ “棋牌” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →