桂冠: vòng nguyệt quế; vinh quang; vinh hiển
Nét viết & luyện viết chữ 桂冠
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ QUẾ (桂): thuộc bộ MỘC (木), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 木 (MỘC) + 土 (THỔ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cây quế; quế; hoa mộc
Chữ QUẾ (桂): thuộc bộ MỘC (木), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 木 (MỘC) + 土 (THỔ).
mũ, vương miện, mũ đội đầu
Chữ QUÁN (冠): thuộc bộ MỊCH (冖), gồm 9 nét (7 nét phụ), thành phần: 冖 (MỊCH) + 儿 (NHI) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 冠军 (QUÁN QUÂN: quán quân, nhà vô địch).
Câu ví dụ với từ “桂冠”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她赢得了比赛的桂冠。
tā yíngdéle bǐsài de guìguān.
“Cô ấy giành được vòng nguyệt quế của cuộc thi.”
桂冠象征着胜利和荣耀。
guìguàn xiàngzhēngzhe shènglì hé róngyào.
“Vòng nguyệt quế tượng trưng cho chiến thắng và vinh quang.”
Từ “桂冠” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn