校服
Minh họa từ vựng 校服
xiàofú HÁN VIỆT: HIỆU PHỤC

校服: đồng phục (học sinh)

đồng phục (học sinh)

Nét viết & luyện viết chữ 校服

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 校

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái cây MỘC vươn cao Bên phải bè bạn cùng GIAO lưu tình Trường học HỌC HIỆU đẹp xinh Là nơi rèn đức luyện mình thành nhân.” — Chữ HIỆU (校) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ MỘC (木 - cây gỗ) ở bên trái và chữ GIAO (交 - đan chéo, giao lưu) ở bên phải. Thời cổ đại, người ta dùng các thanh gỗ (木) đóng đan chéo nhau (交) làm hàng rào doanh trại hoặc khu vực dạy học. Về sau, khi đọc là 'xiào', chữ chỉ trường học (HỌC HIỆU - nơi thầy trò giao lưu tri thức); khi đọc là 'jiào', chữ có nghĩa là đối chiếu sửa lỗi (HIỆU ĐÍNH).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

校
jiào HIỆU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sửa chữa; hiệu chỉnh; hiệu đính; đính chính

Bộ 木 (BỘ MỘC • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
木 MỘC (Cây gỗ, hàng rào gỗ bao quanh khu doanh trại hoặc học đường thời xưa.) 交 GIAO (Đan chéo nhau, giao lưu học hỏi, đồng thời đóng vai trò biểu âm (jiāo -> xiào/jiào).)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái cây MỘC vươn cao Bên phải bè bạn cùng GIAO lưu tình Trường học HỌC HIỆU đẹp xinh Là nơi rèn đức luyện mình thành nhân.”

Chữ HIỆU (校) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ MỘC (木 - cây gỗ) ở bên trái và chữ GIAO (交 - đan chéo, giao lưu) ở bên phải. Thời cổ đại, người ta dùng các thanh gỗ (木) đóng đan chéo nhau (交) làm hàng rào doanh trại hoặc khu vực dạy học. Về sau, khi đọc là 'xiào', chữ chỉ trường học (HỌC HIỆU - nơi thầy trò giao lưu tri thức); khi đọc là 'jiào', chữ có nghĩa là đối chiếu sửa lỗi (HIỆU ĐÍNH).

服
fú PHỤC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

quần áo, trang phục; phục, tâm phục; uống (thuốc); thích nghi

Bộ 月 (BỘ NGUYỆT • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.) 卩 TIẾT (Đốt tre, con dấu ấn tín của nhà vua, người quỳ gối kính cẩn.) 又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.)

Câu thơ nhớ chữ: “Thuyền CHU vượt sóng ra khơi, Bàn tay cầm lái mọi người đồng tâm. Chữ PHỤC kỷ luật âm thầm, Áo quần chỉnh tề, tận tâm giúp đời.”

Chữ PHỤC (服) là chữ hội ý kiêm hình thanh, bên trái vốn là bộ CHU (舟 - con thuyền, sau biến đổi thành hình giống bộ NGUYỆT 月), bên phải gồm bộ TIẾT (卩 - người quỳ tuân lệnh) và bộ HỰU (又 - bàn tay điều khiển). Trên một con thuyền vượt sóng dữ, mọi người phải đồng lòng tuân theo người cầm lái, nên chữ mang nghĩa phục tùng, thích nghi và làm việc (phục vụ), đồng thời chỉ trang phục mặc trên người.

Câu ví dụ với từ “校服”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

新的校服看起来很漂亮。

xīn de xiàofú kàn qǐlái hěn piàoliang.

“Đồng phục mới trông rất đẹp.”

Ví dụ #2

校服需要每天按时穿着。

xiàofú xūyào měitiān ànshí chuānzhe.

“Đồng phục cần được mặc đúng giờ hàng ngày.”

Từ “校服” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →