极端: cực đoan, tột cùng; thời tiết cực đoan
Nghĩa tiếng Anh (English): extreme, ultra, radical, extremity
Nét viết & luyện viết chữ 极端
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CỰC (极, phồn thể: 極): thuộc bộ MỘC (木), gồm 7 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 积极 (TÍCH CỰC: tích cực, hăng hái), 极其 (CỰC KỲ: cực kỳ, vô cùng, hết sức), 太极拳 (THÁI CỰC QUYỀN: Thái Cực Quyền (môn võ/dưỡng sinh)), 北极 (BẮC CỰC: Bắc Cực).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cực kỳ, vô cùng; cực (Nam cực, Bắc cực)
Chữ CỰC (极, phồn thể: 極): thuộc bộ MỘC (木), gồm 7 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 积极 (TÍCH CỰC: tích cực, hăng hái), 极其 (CỰC KỲ: cực kỳ, vô cùng, hết sức), 太极拳 (THÁI CỰC QUYỀN: Thái Cực Quyền (môn võ/dưỡng sinh)), 北极 (BẮC CỰC: Bắc Cực).
bưng (bằng hai tay); đầu, mút; nguyên cớ; ngay ngắn
Chữ ĐOAN (端): thuộc bộ LẬP (立), gồm 14 nét (9 nét phụ), thành phần: 立 (LẬP) + 山 (SƠN) + 而 (NHI). Từ ghép HSK: 弊端 (TỆ ĐOAN: mặt tiêu cực, tệ đoan, kẽ hở bất cập), 端午节 (ĐOAN NGỌ TIẾT: Tết Đoan Ngọ (mùng 5 tháng 5 âm lịch)), 端正 (ĐOAN CHÍNH: ngay ngắn, đàng hoàng, đoan trang; chỉnh đốn), 极端 (CỰC ĐOAN: cực đoan, tột cùng; thời tiết cực đoan).
Câu ví dụ với từ “极端”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家气象防灾减灾中心建立了完善的气候灾害早期预警网络,显著提升了对特大暴雨等极端天气的精准监测预报能力。
Guó jiā qì xiàng fáng zāi jiǎn zāi zhōng xīn jiàn lì le wán shàn de qì hòu zāi hài zǎo qī yù jǐng wǎng luò, xiǎn zhù tí shēng le duì tè dà bào yǔ děng jí duān tiān qì de jīng zhǔn jiān cè yù bào néng lì.
“Trung tâm Phòng chống và Giảm nhẹ Thiên tai Khí tượng Quốc gia đã thiết lập mạng lưới cảnh báo sớm thảm họa khí hậu hoàn thiện, nâng cao rõ rệt năng lực giám sát và dự báo chuẩn xác đối với các hiện tượng thời tiết cực đoan như mưa to lũ lớn đặc biệt lớn.”
The meteorological center established early warning networks, enhancing precision forecasting for extreme weather like torrential downpours.
深刻领悟“极端”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ jí duān ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “极端” (cực đoan, tột cùng - CỰC ĐOAN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "极端" (cực đoan, tột cùng) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “极端” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn