杨 Phồn thể: 楊
Minh họa từ vựng 杨
yáng HÁN VIỆT: DƯƠNG

杨: Dương (họ Dương; Họ Dương (dòng họ lớn phổ biến, nghĩa gốc là cây dương liễu xanh tươi kiên cường, dạt dào sức sống).).

Dương (họ Dương Họ Dương (dòng họ lớn phổ biến nghĩa gốc là cây dương liễu xanh tươi kiên cường dạt dào sức sống).).

Nghĩa tiếng Anh (English): willow, poplar, aspen; surname

Nét viết & luyện viết chữ 杨

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 杨

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ DƯƠNG (杨, phồn thể: 楊): thuộc bộ MỘC (木), gồm 7 nét (3 nét phụ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

杨
yáng DƯƠNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Dương (họ Dương; Họ Dương (dòng họ lớn phổ biến, nghĩa gốc là cây dương liễu xanh tươi kiên cường, dạt dào sức sống).).

Bộ 木 (BỘ MỘC • 7 nét): Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.
Thành phần cấu tạo chữ:
木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.)

Chữ DƯƠNG (杨, phồn thể: 楊): thuộc bộ MỘC (木), gồm 7 nét (3 nét phụ).

Câu ví dụ với từ “杨”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

“杨”是越南非常有名且常见的姓氏。

“Yáng” shì Yuènán fēicháng yǒumíng qiě chángjiàn de xìngshì.

““Dương” là một họ vô cùng nổi tiếng và phổ biến ở Việt Nam.”

"Dương" is a very famous and common surname in Vietnam.

Ví dụ #2

在百家姓中,杨姓拥有悠久的历史与灿烂的文化。

Zài bǎijiāxìng zhōng, yáng xìng yōngyǒu yōujiǔ de lìshǐ yǔ cànlàn de wénhuà.

“Trong bách gia tính, họ Dương sở hữu lịch sử lâu đời và nền văn hóa rực rỡ.”

In the hundred family surnames, the Dương clan possesses a long history and splendid culture.

Từ “杨” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →