朵花: bông hoa; đoá hoa
Nét viết & luyện viết chữ 朵花
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (5 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐOÁ (朵): thuộc bộ MỘC (木), gồm 6 nét (2 nét phụ), thành phần: 几 (KỶ) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 耳朵 (NHĨ ĐOÁ: đôi tai).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bông, đóa (hoa/mây - lượng từ); đóa hoa
Chữ ĐOÁ (朵): thuộc bộ MỘC (木), gồm 6 nét (2 nét phụ), thành phần: 几 (KỶ) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 耳朵 (NHĨ ĐOÁ: đôi tai).
hoa; tiêu tốn (tiền bạc, thời gian)
Câu thơ nhớ chữ: “Cỏ cây biến hóa diệu kỳ Trổ bông hoa thắm xuân thì ngát hương. Trên THẢO (艹) dưới HÓA (化) tốt tươi, Chữ HOA (花) rực rỡ dâng đời sắc hương.”
Chữ HOA (花) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt bộ Thảo (艹) lên trên chữ Hóa (化 - biến hóa). Hạt giống sau mùa đông ngủ vùi trong lòng đất, gặp nắng xuân biến hóa kỳ diệu đâm chồi nở thành những đóa hoa rực rỡ ngát hương thơm.
Câu ví dụ với từ “朵花”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她手里拿着一朵花。
tā shǒu lǐ názhe yī duǒ huā.
“Cô ấy cầm một bông hoa trên tay.”
每朵花都有不同颜色。
měi duǒ huā dōu yǒu bùtóng yánsè.
“Mỗi bông hoa có màu sắc khác nhau.”
Từ “朵花” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn