服刑
Minh họa từ vựng 服刑
fúxíng HÁN VIỆT: PHỤC HÌNH

服刑: chịu hình phạt; bị tù; mang án; đi tù

chịu hình phạt bị tù mang án đi tù

Nét viết & luyện viết chữ 服刑

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 服

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Thuyền CHU vượt sóng ra khơi, Bàn tay cầm lái mọi người đồng tâm. Chữ PHỤC kỷ luật âm thầm, Áo quần chỉnh tề, tận tâm giúp đời.” — Chữ PHỤC (服) là chữ hội ý kiêm hình thanh, bên trái vốn là bộ CHU (舟 - con thuyền, sau biến đổi thành hình giống bộ NGUYỆT 月), bên phải gồm bộ TIẾT (卩 - người quỳ tuân lệnh) và bộ HỰU (又 - bàn tay điều khiển). Trên một con thuyền vượt sóng dữ, mọi người phải đồng lòng tuân theo người cầm lái, nên chữ mang nghĩa phục tùng, thích nghi và làm việc (phục vụ), đồng thời chỉ trang phục mặc trên người.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

服
fú PHỤC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

quần áo, trang phục; phục, tâm phục; uống (thuốc); thích nghi

Bộ 月 (BỘ NGUYỆT • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.) 卩 TIẾT (Đốt tre, con dấu ấn tín của nhà vua, người quỳ gối kính cẩn.) 又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.)

Câu thơ nhớ chữ: “Thuyền CHU vượt sóng ra khơi, Bàn tay cầm lái mọi người đồng tâm. Chữ PHỤC kỷ luật âm thầm, Áo quần chỉnh tề, tận tâm giúp đời.”

Chữ PHỤC (服) là chữ hội ý kiêm hình thanh, bên trái vốn là bộ CHU (舟 - con thuyền, sau biến đổi thành hình giống bộ NGUYỆT 月), bên phải gồm bộ TIẾT (卩 - người quỳ tuân lệnh) và bộ HỰU (又 - bàn tay điều khiển). Trên một con thuyền vượt sóng dữ, mọi người phải đồng lòng tuân theo người cầm lái, nên chữ mang nghĩa phục tùng, thích nghi và làm việc (phục vụ), đồng thời chỉ trang phục mặc trên người.

刑
xíng HÌNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hình phạt

Bộ 廾 (BỘ CỦNG • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
廾 CỦNG (Hai tay nâng lên dâng lễ vật, chắp tay tôn kính.) 刂 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái khung giếng chữ KHAI (开), Bên phải ĐAO (刂) sắc giữ oai pháp đình. Chữ HÌNH (刑) răn đe phân minh, Giữ gìn kỷ cương cho tình người yên.”

Chữ HÌNH (刑) là chữ hội ý kiêm hình thanh, kết hợp giữa chữ KHAI (开, cổ văn là chữ TỈNH 井 hoặc KÌNH 幵 chỉ khuôn phép, giếng nước) ở bên trái và bộ ĐAO (刂) ở bên phải chỉ lưỡi đao hành pháp. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ dùng hình ảnh lưỡi đao bảo vệ phép tắc để chỉ các hình phạt của luật pháp đối với kẻ phạm tội, qua đó răn đe cái ác và giữ gìn sự công bằng, bình yên cho xã hội.

Câu ví dụ với từ “服刑”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

服刑的日子过得很慢。

fúxíng de rìzi guò de hěn màn.

“Ngày tháng chịu hình phạt trôi qua rất chậm.”

Ví dụ #2

服刑后,他决心做个好人。

fúxíng hòu, tā juéxīn zuò gè hǎorén.

“Sau khi chịu hình phạt, anh ấy quyết tâm làm một người tốt.”

Từ “服刑” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →