暴露: lộ ra, phơi bày, bộc lộ (khuyết điểm, sơ hở)
Nghĩa tiếng Anh (English): to expose, to reveal, to unmask
Nét viết & luyện viết chữ 暴露
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BẠO (暴): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 15 nét (11 nét phụ), thành phần: 日 (NHẬT) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT) + 氺 (THỦY). Từ ghép HSK: 暴力 (BẠO LỰC: bạo lực), 暴露 (BẠO LỘ: lộ ra, phơi bày, bộc lộ (khuyết điểm, sơ hở)), 风暴 (PHONG BẠO: cơn bão, phong ba bão táp; làn sóng biến động).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lộ ra, phơi bày, bộc lộ (khuyết điểm, sơ hở)
Chữ BẠO (暴): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 15 nét (11 nét phụ), thành phần: 日 (NHẬT) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT) + 氺 (THỦY). Từ ghép HSK: 暴力 (BẠO LỰC: bạo lực), 暴露 (BẠO LỘ: lộ ra, phơi bày, bộc lộ (khuyết điểm, sơ hở)), 风暴 (PHONG BẠO: cơn bão, phong ba bão táp; làn sóng biến động).
giọt sương, nước si-rô, bộc lộ — văn viết (lù); để lộ ra, lộ mặt — khẩu ngữ (lòu)
Câu thơ nhớ chữ: “Mưa đêm đọng giọt trên đường Sáng ra lấp lánh giọt sương đầu cành. Trên VŨ (雨) dưới LỘ (路) long lanh, Chữ LỘ (露) sương sớm ngọt lành cỏ hoa.”
Chữ LỘ (露) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm mưa hơi ẩm (雨) ngưng tụ trên con đường (路) lúc tờ mờ sáng thành những giọt sương mai long lanh. Vì sương đọng lộ thiên ngoài trời nên chữ Lộ còn mang nghĩa phơi bày, lộ ra.
Câu ví dụ với từ “暴露”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
经过高强度的极限压力测试,该分布式系统底层架构在极端高并发流量冲击下暴露出了微小的内存泄漏缺陷。
Jīng guò gāo qiáng dù de jí xiàn yā lì cè shì, gāi fēn bù shì xì tǒng dǐ céng jià gòu zài jí duān gāo bìng fā liú liàng chōng jī xià bào lù chū le wēi xiǎo de nèi cún xiè lòu quē xiàn.
“Trải qua đợt kiểm thử áp lực cực hạn cường độ cao, kiến trúc tầng dưới của hệ thống phân tán này dưới tác động của lưu lượng truy cập đồng thời cực lớn đã bộc lộ ra lỗ hổng rò rỉ bộ nhớ vi mô nhỏ bé.”
Under high-intensity stress testing, the distributed architecture exposed a micro memory-leak defect under peak traffic.
深刻领悟“暴露”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ bào lù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “暴露” (lộ ra, phơi bày, bộc lộ (khuyết điểm, sơ hở) - BẠO LỘ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "暴露" (lộ ra, phơi bày, bộc lộ (khuyết điểm, sơ hở)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “暴露” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn