露: giọt sương, nước si-rô, bộc lộ — văn viết (lù); để lộ ra, lộ mặt — khẩu ngữ (lòu)
Nghĩa tiếng Anh (English): dew, syrup, reveal — formal compounds (lù); to show, leak out — colloquial (lòu)
Nét viết & luyện viết chữ 露
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Mưa đêm đọng giọt trên đường Sáng ra lấp lánh giọt sương đầu cành. Trên VŨ (雨) dưới LỘ (路) long lanh, Chữ LỘ (露) sương sớm ngọt lành cỏ hoa.” — Chữ LỘ (露) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm mưa hơi ẩm (雨) ngưng tụ trên con đường (路) lúc tờ mờ sáng thành những giọt sương mai long lanh. Vì sương đọng lộ thiên ngoài trời nên chữ Lộ còn mang nghĩa phơi bày, lộ ra.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giọt sương, nước si-rô, bộc lộ — văn viết (lù); để lộ ra, lộ mặt — khẩu ngữ (lòu)
Câu thơ nhớ chữ: “Mưa đêm đọng giọt trên đường Sáng ra lấp lánh giọt sương đầu cành. Trên VŨ (雨) dưới LỘ (路) long lanh, Chữ LỘ (露) sương sớm ngọt lành cỏ hoa.”
Chữ LỘ (露) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm mưa hơi ẩm (雨) ngưng tụ trên con đường (路) lúc tờ mờ sáng thành những giọt sương mai long lanh. Vì sương đọng lộ thiên ngoài trời nên chữ Lộ còn mang nghĩa phơi bày, lộ ra.
Câu ví dụ với từ “露”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
听了这个好消息,她的脸上露出了灿烂的笑容。
Tīng le zhège hǎo xiāoxi, tā de liǎn shang lùchū le cànlàn de xiàoróng.
“[lù - Danh từ / Động từ] Nghe tin vui này, trên gương mặt cô ấy nở một nụ cười rạng rỡ.”
Upon learning that his research proposal passed unanimously with full funding, a relieved and bright smile appeared on his face.
那位著名的作家已经很久没有在公开场合露面了。
Nà wèi zhùmíng de zuòjiā yǐjīng hěn jiǔ méiyǒu zài gōngkāi chǎnghé lòumiàn le.
“[lòu - Động từ] Vị nhà văn nổi tiếng đó đã rất lâu không xuất hiện ở nơi công cộng.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "露" (lộ ra, phơi bày) is crucial.
Từ “露” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 露 (lù / lòu)
露 (lù / lòu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “露” có phiên âm Pinyin là “lù / lòu”, âm Hán Việt là “LỘ”, thuộc từ loại Danh từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “giọt sương, nước si-rô, bộc lộ — văn viết (lù); để lộ ra, lộ mặt — khẩu ngữ (lòu)” (tiếng Anh: dew, syrup, reveal — formal compounds (lù); to show, leak out — colloquial (lòu)).
Chữ 露 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “露” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 雨. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.