晷: bóng mặt trời; thời gian
Nét viết & luyện viết chữ 晷
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “晷” (guǐ) có âm Hán Việt là “QUỸ”, thuộc bộ thủ 日, mang nghĩa chính là “bóng mặt trời; thời gian”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bóng mặt trời; thời gian
Câu ví dụ với từ “晷”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
光阴寸晷,须珍惜。
Guāngyīn cùn guǐ, xū zhēnxī.
“Thời gian ngắn ngủi, cần phải trân trọng.”
他工作忙碌,日无暇晷。
Tā gōngzuò mánglù, rì wúxiá guǐ.
“Anh ấy công việc bận rộn, không có thời gian rảnh.”
Từ “晷” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn