晴空
Minh họa từ vựng 晴空
qíngkōng HÁN VIỆT: TÌNH KHÔNG

晴空: bầu trời trong xanh

bầu trời trong xanh

Nghĩa tiếng Anh (English): clear sky, cloudless sky

Nét viết & luyện viết chữ 晴空

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 晴

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái mặt trời NHẬT sáng trưng, Bên phải trời THANH biếc núi rừng. Mây mù tan hết ngày quang đãng, Nắng đẹp TÌNH không dạ vui mừng.” — Chữ TÌNH (晴) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ NHẬT (日 - mặt trời) biểu ý ở bên trái và chữ THANH (青 - màu xanh trong) biểu âm kiêm gợi ý ở bên phải. Sau cơn mưa mây mù tan biến, vầng mặt trời (NHẬT) lại tỏa sáng rực rỡ trên nền trời xanh biếc (THANH), tạo nên khung cảnh nắng đẹp quang đãng. Chữ còn ẩn dụ cho tâm trạng tươi sáng và tràn đầy năng lượng.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

晴
qíng TÌNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nắng, trời quang

Bộ 日 (BỘ NHẬT • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
日 NHẬT (Mặt trời tỏa nắng rực rỡ, biểu thị thời tiết và ánh sáng.) 青 THANH (Màu xanh trong trẻo của bầu trời và cỏ cây, kiêm gợi âm đọc.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái mặt trời NHẬT sáng trưng, Bên phải trời THANH biếc núi rừng. Mây mù tan hết ngày quang đãng, Nắng đẹp TÌNH không dạ vui mừng.”

Chữ TÌNH (晴) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ NHẬT (日 - mặt trời) biểu ý ở bên trái và chữ THANH (青 - màu xanh trong) biểu âm kiêm gợi ý ở bên phải. Sau cơn mưa mây mù tan biến, vầng mặt trời (NHẬT) lại tỏa sáng rực rỡ trên nền trời xanh biếc (THANH), tạo nên khung cảnh nắng đẹp quang đãng. Chữ còn ẩn dụ cho tâm trạng tươi sáng và tràn đầy năng lượng.

空
kōng / kòng KHÔNG / KHỐNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trống rỗng, bầu trời, không trung (kōng); thời gian rảnh, chỗ trống (kòng)

Bộ 穴 (BỘ HUYỆT • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
穴 HUYỆT (Hang động, hầm ngầm, lỗ hổng trong lòng đất.) 工 CÔNG (Công việc, thợ thủ công, thước thợ, xây dựng chế tạo.)

Chữ KHÔNG (空): thuộc bộ HUYỆT (穴), gồm 8 nét (3 nét phụ), thành phần: 穴 (HUYỆT) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 空调 (KHÔNG ĐIỀU: máy điều hòa, máy lạnh), 空气 (KHÔNG KHÍ: không khí), 填空 (ĐIỀN KHÔNG: điền vào chỗ trống, bài tập điền khuyết), 空间 (KHÔNG GIAN: không gian).

Câu ví dụ với từ “晴空”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这是“晴空”的一个常用表达。

Zhè shì "qíngkōng" de yí gè chángyòng biǎodá.

“Đây là một cách diễn đạt thường dùng của "bầu trời trong xanh".”

Từ “晴空” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →