易激惹: Dễ bị kích thích, dễ bị kích động
Nét viết & luyện viết chữ 易激惹
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “易激惹” (yì jī rě) có âm Hán Việt là “DỊCH KÍCH NHẠ”, thuộc bộ thủ 日, mang nghĩa chính là “Dễ bị kích thích, dễ bị kích động”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dễ dàng; dễ
Dễ bị kích thích, dễ bị kích động
Dễ bị kích thích, dễ bị kích động
Câu ví dụ với từ “易激惹”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他性格易激惹,需多关心。
Tā xìnggé yì jī rě, xū duō guānxīn.
“Anh ấy tính cách dễ bị kích động, cần được quan tâm nhiều.”
Từ “易激惹” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn