昏庸
Minh họa từ vựng 昏庸
hūnyōng HÁN VIỆT: HÔN DUNG

昏庸: ngu đần; dốt đặc; đần độn; dốt nát; hồ đồ; ngu xuẩn

ngu đần dốt đặc đần độn dốt nát hồ đồ ngu xuẩn

Nét viết & luyện viết chữ 昏庸

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 昏

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên THỊ (氏) nghiêng thấp xuống dần, Mặt trời bộ NHẬT (日) khuất phần chân mây. Hoàng HÔN (昏) buông xuống chiều nay, Giữ tâm tỉnh táo đừng say mê lầm.” — Chữ HÔN (昏) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ THỊ (氏) ở trên mang nghĩa gốc là nghiêng thấp xuống và bộ NHẬT (日) ở dưới chỉ mặt trời. Khi mặt trời đã hạ thấp xuống sát đường chân trời, ánh sáng ban ngày tắt dần và bóng tối bắt đầu bao phủ, đó chính là lúc hoàng hôn chập choạng. Từ nghĩa trời sẩm tối, chữ HÔN (昏) mở rộng chỉ trạng thái choáng váng, hôn mê hoặc đầu óc thiếu tỉnh táo, mê muội.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

昏
hūn HÔN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hôn mê, choáng váng; chập tối, hoàng hôn

Bộ 日 (BỘ NHẬT • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
氏 THỊ (Dòng họ, chức tước quyền quý thời cổ.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên THỊ (氏) nghiêng thấp xuống dần, Mặt trời bộ NHẬT (日) khuất phần chân mây. Hoàng HÔN (昏) buông xuống chiều nay, Giữ tâm tỉnh táo đừng say mê lầm.”

Chữ HÔN (昏) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ THỊ (氏) ở trên mang nghĩa gốc là nghiêng thấp xuống và bộ NHẬT (日) ở dưới chỉ mặt trời. Khi mặt trời đã hạ thấp xuống sát đường chân trời, ánh sáng ban ngày tắt dần và bóng tối bắt đầu bao phủ, đó chính là lúc hoàng hôn chập choạng. Từ nghĩa trời sẩm tối, chữ HÔN (昏) mở rộng chỉ trạng thái choáng váng, hôn mê hoặc đầu óc thiếu tỉnh táo, mê muội.

庸
yōng DUNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thông thường, thông thường, bình thường, tầm thường

Bộ 广 (BỘ QUẢNG • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
广 QUẢNG (Mái nhà dựa vào sườn núi, không gian rộng rãi khoáng đạt.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.)

Chữ DUNG (庸): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 广 (QUẢNG) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 庸俗 (DUNG TỤC: dung tục, tầm thường hèn kém, thấp kém).

Câu ví dụ với từ “昏庸”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

君主昏庸,奸臣得宠。

jūnzhǔ hūnyōng,jiānchén déchǒng。

“Vua hôn quân gian thần được sủng ái.”

Ví dụ #2

昏庸的君主导致国家灭亡。

Hūnyōng de jūnzhǔ dǎozhì guójiā mièwáng.

“Hôn quân khiến đất nước diệt vong.”

Từ “昏庸” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →