无奈 Phồn thể: 無奈
Minh họa từ vựng 无奈
wú nài HÁN VIỆT: VÔ NẠI

无奈: bất đắc dĩ, đành chịu; nhưng mà

bất đắc dĩ đành chịu nhưng mà

Nghĩa tiếng Anh (English): helpless, have no choice, but alas

Nét viết & luyện viết chữ 无奈

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 无

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ VÔ (无, phồn thể: 無): thuộc bộ VÔ (无), gồm 4 nét, thành phần: 无 (VÔ) + 尢 (UÔNG). Từ ghép HSK: 无聊 (VÔ LIÊU: nhàm chán, tẻ nhạt, buồn chán), 无论 (VÔ LUẬN: bất kể, dù cho, bất luận), 无奈 (VÔ NẠI: bất đắc dĩ, đành chịu; nhưng mà), 无数 (VÔ SỐ: vô số, vô vàn, không đếm xuể).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

无
wú VÔ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

không, không có (vô)

Bộ 无 (BỘ VÔ • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
无 VÔ (Không có, hư không.) 尢 UÔNG (Chân đi khập khiễng, dị tật ở chân.)

Chữ VÔ (无, phồn thể: 無): thuộc bộ VÔ (无), gồm 4 nét, thành phần: 无 (VÔ) + 尢 (UÔNG). Từ ghép HSK: 无聊 (VÔ LIÊU: nhàm chán, tẻ nhạt, buồn chán), 无论 (VÔ LUẬN: bất kể, dù cho, bất luận), 无奈 (VÔ NẠI: bất đắc dĩ, đành chịu; nhưng mà), 无数 (VÔ SỐ: vô số, vô vàn, không đếm xuể).

奈
wú nài VÔ NẠI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bất đắc dĩ, đành chịu; nhưng mà

Bộ 大 (BỘ ĐẠI • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
大 ĐẠI (To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.) 示 THỊ (Thần linh, bàn thờ cúng tế, bày tỏ lòng thành, may mắn.)

Chữ NẠI (奈): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 大 (ĐẠI) + 示 (THỊ). Từ ghép HSK: 无奈 (VÔ NẠI: bất đắc dĩ, đành chịu; nhưng mà), 无可奈何 (VÔ KHẢ NẠI HÀ: bất đắc dĩ, đành chịu bó tay, không biết làm sao).

Câu ví dụ với từ “无奈”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

面对不可抗力的极端恶劣暴风雨天气,组委会虽然深感无奈,但为了确保全体参赛选手的绝对生命安全只能宣布推迟比赛。

Miàn duì bù kě kàng lì de jí duān è liè bào fēng yǔ tiān qì, zǔ wěi huì suī rán shēn gǎn wú nài, dàn wèi le què bǎo quán tǐ cān sài xuǎn shǒu de jué duì shēng mìng ān quán zhǐ néng xuān bù tuī chí bǐ sài.

“Đứng trước điều kiện thời tiết dông bão khắc nghiệt bất khả kháng, ban tổ chức tuy cảm thấy vô cùng bất đắc dĩ nhưng vì sự an toàn tính mạng tuyệt đối của toàn thể vận động viên chỉ đành tuyên bố hoãn ngày thi đấu.”

Facing force majeure stormy weather, the committee had no choice but to postpone the match to ensure athletes' safety.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“无奈”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ wú nài ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “无奈” (bất đắc dĩ, đành chịu - VÔ NẠI) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "无奈" (bất đắc dĩ, đành chịu) is crucial.

Từ “无奈” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →