旅长
Minh họa từ vựng 旅长
lǚ zhǎng HÁN VIỆT: LỮ TRƯỞNG

旅长: lữ đoàn trưởng; lữ trưởng; trưởng đoàn du lịch

lữ đoàn trưởng lữ trưởng trưởng đoàn du lịch

Nét viết & luyện viết chữ 旅长

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 旅

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái PHƯƠNG cờ bay phấp phới, Bên phải đoàn người bước muôn nơi. Quân kỳ dẫn lối người xa xứ, LỮ hành khám phá khắp chân trời.” — Chữ LỮ (旅) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một lá cờ hiệu tung bay trong gió (gồm bộ PHƯƠNG 方 và nét phẩy ngang) cùng đoàn người nối bước đi theo dưới bóng cờ. Nghĩa gốc của chữ LỮ là đơn vị quân đội thời cổ gồm năm trăm binh sĩ cùng hành quân. Về sau, chữ mở rộng nghĩa chỉ người đi xa quê hương (LỮ KHÁCH) và những chuyến du lịch khám phá thế giới (LỮ HÀNH).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

旅
lǚ LỮ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Khách xa nhà, phòng trọ, đơn vị quân đội

Bộ 方 (BỘ PHƯƠNG • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
方 PHƯƠNG (Phương hướng, vuông vắn, thuyền ghép đôi.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái PHƯƠNG cờ bay phấp phới, Bên phải đoàn người bước muôn nơi. Quân kỳ dẫn lối người xa xứ, LỮ hành khám phá khắp chân trời.”

Chữ LỮ (旅) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một lá cờ hiệu tung bay trong gió (gồm bộ PHƯƠNG 方 và nét phẩy ngang) cùng đoàn người nối bước đi theo dưới bóng cờ. Nghĩa gốc của chữ LỮ là đơn vị quân đội thời cổ gồm năm trăm binh sĩ cùng hành quân. Về sau, chữ mở rộng nghĩa chỉ người đi xa quê hương (LỮ KHÁCH) và những chuyến du lịch khám phá thế giới (LỮ HÀNH).

长
cháng / zhǎng TRƯỜNG / TRƯỞNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dài, lâu dài, sở trường (cháng); lớn lên, mọc, người đứng đầu (zhǎng)

Bộ 长 (BỘ TRƯỜNG • 8 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
长 TRƯỜNG (Dài dài, trưởng thành, người lớn tuổi đứng đầu.)

Câu thơ nhớ chữ: “Người già tóc xõa ngang vai, Chống cây gậy trúc bước dài tháng năm. Chữ TRƯỜNG bền bỉ âm thầm, Đường xa vạn dặm gieo mầm lớn khôn.”

Chữ TRÀNG / TRƯỜNG (长, phồn thể 長) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn, khắc họa dáng một cụ già chống gậy với mái tóc dài bay xõa phía sau đầu. Vì mái tóc mọc dài theo năm tháng và bậc cao niên là người đứng đầu bộ tộc, chữ vừa mang nghĩa dài lâu về không gian, thời gian và sở trường (âm TRƯỜNG - cháng), vừa mang nghĩa lớn lên, trưởng thành và người đứng đầu (âm TRƯỞNG - zhǎng).

Câu ví dụ với từ “旅长”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他是给旅长当通讯员的。

Tā shì gěi lǚzhǎng dāng tōngxùnyuán de.

“Anh ấy làm thông tin viên cho trưởng lữ đoàn.”

Ví dụ #2

旅长同志,请分配任务。

Lǚ zhǎng tóngzhì, qǐng fēnpèi rènwù.

“Đồng chí trưởng lữ đoàn, xin phân công nhiệm vụ.”

Từ “旅长” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →